Nâng tầm thương hiệu Việt
Đổi mới sáng tạo và cải tiến có một vùng giao nhau khá lớn: cả hai đều có thể làm sản phẩm, quy trình hoặc cách vận hành trở nên khác trước. Vì vậy, không nên phân biệt chúng đơn giản theo công thức “đổi mới sáng tạo là làm cái mới, còn cải tiến là làm cái cũ tốt hơn”.
Phân biệt đổi mới sáng tạo và cải tiến

Ranh giới hữu ích hơn nằm ở mức độ khác biệt so với hiện trạng. Một cải tiến có thể chỉ là điều chỉnh nhỏ nhằm nâng hiệu quả của hệ thống đang tồn tại. Đổi mới sáng tạo đòi hỏi sản phẩm hoặc quy trình mới hay được cải thiện phải khác biệt đáng kể so với những gì tổ chức đã có, đồng thời phải được đưa ra cho người dùng hoặc thực sự đưa vào sử dụng. Theo cách tiếp cận đo lường của OECD/Eurostat trong Oslo Manual 2018, những thay đổi thường lệ hoặc cập nhật nhỏ tự thân không đủ để được xem là innovation.

Điều đó cũng có nghĩa cải tiến và đổi mới sáng tạo không phải hai phạm trù hoàn toàn tách biệt. Nhiều cải tiến nhỏ tích lũy theo thời gian có thể tạo thành một thay đổi đủ lớn để cuối cùng đạt ngưỡng của đổi mới sáng tạo.

Khác biệt cốt lõi nằm ở mức độ thay đổi so với hiện trạng

Nếu một doanh nghiệp điều chỉnh một bước thao tác để giảm thời gian xử lý nhưng quy trình về cơ bản vẫn vận hành theo logic cũ, đó thường phù hợp với cách hiểu về cải tiến. Trọng tâm là tối ưu một đối tượng hoặc phương thức đã tồn tại.

Đổi mới sáng tạo có ngưỡng cao hơn về sự khác biệt. Oslo Manual xác định innovation là sản phẩm hoặc quy trình mới hay được cải thiện nhưng phải khác biệt đáng kể so với sản phẩm hoặc quy trình trước đó của chính đơn vị. Với sản phẩm, nó phải được đưa tới người dùng tiềm năng; với quy trình, nó phải được đưa vào sử dụng.

Có thể hình dung sự khác nhau qua bốn tiêu chí:

Tiêu chí

Cải tiến

Đổi mới sáng tạo

Điểm xuất phát

Một sản phẩm, quy trình hoặc cách làm hiện có

Cũng có thể xuất phát từ cái hiện có

Mức độ thay đổi

Có thể nhỏ, cục bộ hoặc tuần tự

Phải tạo khác biệt đáng kể so với hiện trạng

Phạm vi

Thường tập trung vào một vấn đề hoặc điểm cần nâng cấp

Có thể tác động rộng hơn đến sản phẩm, quy trình hoặc cách tạo giá trị

Điều kiện ghi nhận

Có thay đổi theo hướng cải thiện

Khác biệt đáng kể và đã được triển khai

Vì thế, từ “cải tiến” trong bản thân định nghĩa của innovation không làm hai khái niệm trở thành một. Một sản phẩm được cải tiến chỉ trở thành đổi mới sáng tạo theo chuẩn đo lường này khi mức cải tiến tạo ra sự khác biệt đáng kể và đã được triển khai.

Đổi mới sáng tạo và cải tiến khác nhau về phạm vi, mức độ ra sao?

Cải tiến thường tối ưu cái đang có, đổi mới sáng tạo có thể thay đổi cách giải quyết vấn đề

Cải tiến thường vận hành theo logic: xác định điểm chưa tốt trong hệ thống hiện tại, điều chỉnh nó rồi đánh giá kết quả. Cấu trúc cơ bản của sản phẩm hoặc quy trình có thể vẫn được giữ nguyên.

Chẳng hạn, doanh nghiệp rút ngắn một biểu mẫu nội bộ từ mười trường thông tin xuống tám trường. Người thực hiện tiết kiệm được thời gian nhưng cách thức xử lý công việc về cơ bản không đổi. Đây là một cải tiến.

Nếu doanh nghiệp thay toàn bộ quy trình nhập liệu thủ công bằng một cơ chế tự động lấy dữ liệu từ hệ thống nguồn, xác thực và chuyển trực tiếp sang bước xử lý tiếp theo, sự thay đổi không chỉ nằm ở việc “làm bước cũ nhanh hơn”. Cách thực hiện quy trình đã khác đáng kể.

Đây chính là lý do mức độ thay đổi quan trọng hơn việc thay đổi đó có được gọi là “mới” hay không. OECD lưu ý rằng innovation không nhất thiết phải mới đối với toàn thế giới. Một giải pháp do tổ chức khác phát triển vẫn có thể là innovation đối với doanh nghiệp áp dụng nếu nó tạo ra khác biệt đáng kể so với sản phẩm hoặc quy trình trước đó của chính doanh nghiệp.

Phạm vi của đổi mới sáng tạo không chỉ giới hạn ở sản phẩm mới

Một cách hiểu dễ gây nhầm lẫn là xem đổi mới sáng tạo đồng nghĩa với phát minh hoặc tạo ra sản phẩm chưa từng tồn tại.

Trên thực tế, Oslo Manual 2018 phân loại business innovation thành hai nhóm lớn: product innovation và business process innovation. Product innovation liên quan đến hàng hóa hoặc dịch vụ; business process innovation liên quan đến các quy trình phục vụ một hay nhiều chức năng của doanh nghiệp.

Do đó, một tổ chức không nhất thiết phải tạo ra công nghệ hoàn toàn mới để đổi mới sáng tạo. Thay đổi đáng kể trong cách sản xuất, phân phối, quản trị thông tin hoặc thực hiện một chức năng kinh doanh cũng có thể đạt ngưỡng innovation nếu đáp ứng điều kiện về mức độ khác biệt và triển khai.

Ngược lại, gắn nhãn “mới” cho một thay đổi không tự động biến nó thành đổi mới sáng tạo. OECD loại trừ những thay đổi thường lệ, cập nhật nhỏ, thay thế thiết bị bằng mẫu tương đương hoặc những thay đổi thẩm mỹ nhỏ nếu chúng không tạo ra khác biệt đáng kể.

Đổi mới sáng tạo không nhất thiết phải là thay đổi đột phá

Phân biệt “cải tiến = nhỏ” và “đổi mới sáng tạo = đột phá” cũng chưa chính xác.

Đổi mới sáng tạo có thể mang tính gia tăng. Một tổ chức không bắt buộc phải tạo ra một bước nhảy mang tính cách mạng mới được xem là đổi mới. Oslo Manual thừa nhận rằng một chuỗi cải tiến nhỏ trong một giai đoạn có thể cộng dồn thành sự khác biệt đáng kể của sản phẩm hoặc quy trình cuối cùng. Khi đạt ngưỡng đó và được triển khai, kết quả có thể được ghi nhận là innovation.

Có thể biểu diễn mối quan hệ này theo logic:

Cải tiến nhỏ → cải tiến nhỏ → cải tiến nhỏ → thay đổi tích lũy đủ đáng kể → có thể đạt ngưỡng đổi mới sáng tạo

Vì vậy, ranh giới không nhất thiết nằm ở số lần thay đổi mà nằm ở kết quả tổng hợp khác hiện trạng đến mức nào.

Đây cũng là điểm cần lưu ý khi doanh nghiệp đánh giá các chương trình cải tiến liên tục. Một hoạt động cải tiến liên tục không mặc nhiên là chương trình đổi mới sáng tạo; nhưng kết quả tích lũy của nó có thể tạo ra innovation.

Không phải mọi đổi mới sáng tạo đều chắc chắn tạo kết quả tốt hơn

Từ “cải tiến” thường hàm ý một trạng thái được làm tốt hơn theo tiêu chí xác định trước, chẳng hạn giảm lỗi, giảm thời gian xử lý hoặc tăng độ thuận tiện.

Đổi mới sáng tạo có logic khác. Mục tiêu của nó thường hướng đến tạo hoặc nâng giá trị, nhưng việc được xác định là innovation không đồng nghĩa kết quả chắc chắn thành công.

Oslo Manual nêu rõ một innovation không bắt buộc phải đạt thành công thương mại, tài chính hay chiến lược ngay tại thời điểm đo lường. Nó cũng không mặc nhiên tạo giá trị tích cực cho mọi bên liên quan.

Điểm này tạo ra một khác biệt nhận thức quan trọng: innovation mô tả tính mới hoặc mức độ khác biệt đáng kể đã được triển khai; nó không phải giấy chứng nhận rằng thay đổi đó chắc chắn tốt hơn về mọi mặt.

Bởi vậy, khi đánh giá một sáng kiến, nên tách hai câu hỏi. Trước hết, thay đổi có đủ khác biệt để được xem là đổi mới sáng tạo hay không? Sau đó mới đánh giá đổi mới đó có thực sự tạo ra hiệu quả, giá trị hoặc tác động mong muốn hay không.

Ranh giới giữa cải tiến và đổi mới sáng tạo không phải lúc nào cũng tuyệt đối

Không tồn tại một ngưỡng số học chung kiểu “thay đổi 10% là cải tiến, 30% là đổi mới sáng tạo”. OECD thừa nhận việc xác định thế nào là “khác biệt đáng kể” vẫn mang tính tương đối vì phải đặt trong bối cảnh, năng lực và điều kiện của từng tổ chức.

Cùng một giải pháp có thể chỉ là thay đổi bình thường với một doanh nghiệp đã có năng lực công nghệ cao nhưng lại tạo ra khác biệt đáng kể đối với doanh nghiệp đang sử dụng phương thức cũ.

Do đó, khi cần phân loại một sáng kiến thực tế, có thể kiểm tra theo chuỗi câu hỏi:

1.    Hiện trạng trước thay đổi là gì?

2.    Thay đổi chỉ điều chỉnh một phần hay làm sản phẩm/quy trình khác đáng kể?

3.    Khác biệt đó có ý nghĩa đối với người dùng hoặc hoạt động của tổ chức không?

4.    Giải pháp đã thực sự được đưa ra sử dụng hay mới dừng ở ý tưởng?

Nếu thay đổi chủ yếu tối ưu từng điểm trong hệ thống hiện hữu, gọi là cải tiến thường chính xác hơn. Nếu kết quả tạo ra sự khác biệt đáng kể so với hiện trạng và đã được triển khai, nó có cơ sở rõ ràng hơn để được xem là đổi mới sáng tạo.

Đổi mới sáng tạo và cải tiến vì vậy không nên được đặt thành hai thái cực “hoàn toàn mới” và “chỉnh sửa cái cũ”. Cải tiến có thể nhỏ hoặc tích lũy; đổi mới sáng tạo cũng có thể hình thành từ cải tiến. Ranh giới quan trọng nhất là quy mô và ý nghĩa của sự khác biệt so với hiện trạng, cùng việc thay đổi đó đã được đưa vào thực tế hay chưa.

Trong quản trị, cách phân biệt này giúp tránh hai cực đoan: gọi mọi điều chỉnh nhỏ là đổi mới sáng tạo, hoặc chỉ công nhận những thay đổi mang tính đột phá là innovation. Một sáng kiến có thể bắt đầu bằng cải tiến liên tục và, khi các thay đổi tích lũy tạo ra một sản phẩm hoặc quy trình khác biệt đáng kể, tiến tới mức đổi mới sáng tạo.


Hỏi đáp về đổi mới sáng tạo và cải tiến

Cải tiến liên tục có được xem là đổi mới sáng tạo không?

Không phải mọi cải tiến liên tục đều là đổi mới sáng tạo. Tuy nhiên, nhiều cải tiến nhỏ có thể tích lũy thành một thay đổi đáng kể; nếu kết quả đó được triển khai và đáp ứng ngưỡng khác biệt cần thiết, nó có thể được xem là innovation.

Đổi mới sáng tạo có bắt buộc phải tạo ra thứ chưa từng tồn tại không?

Không. Một giải pháp có thể đã tồn tại ở nơi khác nhưng vẫn là đổi mới đối với một tổ chức nếu nó khác biệt đáng kể so với sản phẩm hoặc quy trình trước đó của chính tổ chức và đã được triển khai.

Một ý tưởng mới có phải là đổi mới sáng tạo không?

Chưa. Theo Oslo Manual, innovation đòi hỏi implementation: sản phẩm phải được cung cấp cho người dùng tiềm năng hoặc quy trình phải được đưa vào sử dụng. Ý tưởng mới chưa triển khai chưa đáp ứng điều kiện này.

05/10/2026 01:45:45
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN