Lợi ích của đổi mới sáng tạo mở đối với doanh nghiệp
- Mở rộng nguồn ý tưởng vượt khỏi giới hạn nội bộ
- Rút ngắn quá trình nghiên cứu và phát triển
- Bổ sung công nghệ và năng lực còn thiếu
- Cải thiện chất lượng sản phẩm và mức độ phù hợp với thị trường
- Giảm rủi ro và phân bổ chi phí đổi mới
- Tạo thêm con đường thương mại hóa và khai thác tài sản trí tuệ
- Điều kiện để lợi ích chuyển thành kết quả kinh doanh
Theo cách tiếp cận nền tảng của Henry Chesbrough, mô hình này bao gồm cả dòng tri thức đi vào nhằm thúc đẩy đổi mới nội bộ và dòng tri thức đi ra nhằm mở rộng khả năng ứng dụng, thương mại hóa kết quả đổi mới. Nhờ đó, doanh nghiệp không còn phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn lực nghiên cứu và phát triển của riêng mình.
Lợi ích cốt lõi của đổi mới sáng tạo mở nằm ở khả năng mở rộng không gian tìm kiếm giải pháp. Doanh nghiệp có thể tiếp cận khách hàng, nhà cung cấp, trường đại học, viện nghiên cứu, startup, chuyên gia độc lập và các đối tác công nghệ. Tuy nhiên, giá trị chỉ hình thành khi tri thức bên ngoài được lựa chọn, tích hợp và chuyển thành sản phẩm, quy trình hoặc mô hình kinh doanh phù hợp.
Mở rộng nguồn ý tưởng vượt khỏi giới hạn nội bộ
Trong mô hình đổi mới đóng, chất lượng ý tưởng phụ thuộc phần lớn vào quy mô, kinh nghiệm và góc nhìn của đội ngũ nội bộ. Điều này tạo ra một giới hạn tự nhiên: doanh nghiệp chỉ có thể tìm kiếm giải pháp trong phạm vi tri thức mà mình đang sở hữu hoặc đủ khả năng tự phát triển.
Đổi mới sáng tạo mở làm rộng phạm vi đó bằng cách kết nối doanh nghiệp với nhiều nguồn tri thức khác nhau. Người dùng có thể chỉ ra nhu cầu chưa được đáp ứng; nhà cung cấp có thể đề xuất vật liệu hoặc công nghệ mới; startup có thể sở hữu giải pháp chuyên biệt; còn trường đại học và viện nghiên cứu có thể cung cấp những kết quả khoa học chưa được thương mại hóa.
Sự đa dạng này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng mọi ý tưởng đều xuất phát từ cùng một hệ tư duy. Những người ở bên ngoài thường tiếp cận vấn đề bằng kinh nghiệm, công nghệ và giả định khác với đội ngũ nội bộ, nhờ đó có thể phát hiện phương án mà doanh nghiệp chưa từng cân nhắc.
Nền tảng của cơ chế này là tri thức hữu ích đã phân tán rộng trong xã hội, không tập trung tại một tổ chức duy nhất. Vì vậy, ngay cả doanh nghiệp có năng lực nghiên cứu mạnh vẫn cần tham gia các mạng lưới tri thức bên ngoài nếu muốn mở rộng tiềm năng đổi mới.
Lợi ích không nằm ở số lượng ý tưởng thu được, mà ở khả năng tăng xác suất tìm thấy ý tưởng phù hợp. Một chương trình tiếp nhận hàng trăm đề xuất nhưng không có tiêu chí sàng lọc, người chịu trách nhiệm đánh giá hoặc nguồn lực thử nghiệm sẽ chỉ làm tăng chi phí xử lý thông tin.

Rút ngắn quá trình nghiên cứu và phát triển
Doanh nghiệp không nhất thiết phải xây dựng mọi công nghệ từ đầu. Khi một giải pháp, bằng sáng chế, nền tảng kỹ thuật hoặc năng lực chuyên môn đã tồn tại bên ngoài, doanh nghiệp có thể hợp tác, mua quyền sử dụng, đồng phát triển hoặc tích hợp giải pháp đó vào hệ thống của mình.
Cơ chế này rút ngắn thời gian phát triển vì doanh nghiệp được bắt đầu từ một nền tảng đã có, thay vì quay lại điểm xuất phát. Nguồn lực nội bộ có thể tập trung vào các công đoạn tạo khác biệt như thiết kế trải nghiệm, tích hợp hệ thống, kiểm nghiệm, xây dựng mô hình kinh doanh và đưa sản phẩm ra thị trường.
Đổi mới sáng tạo mở cũng cho phép thực hiện nhiều hoạt động song song. Chẳng hạn, một đối tác nghiên cứu công nghệ cốt lõi, một startup hoàn thiện nguyên mẫu và doanh nghiệp phụ trách kiểm nghiệm thị trường. Nếu khả năng phối hợp tốt, tổng thời gian từ ý tưởng đến giải pháp thương mại có thể được rút ngắn.
Ủy ban châu Âu nhận định cách tiếp cận mở có khả năng tạo ưu thế về thời gian, chi phí và rủi ro so với mô hình khép kín trong những lĩnh vực mà tri thức hữu ích đã phân tán rộng. Tuy nhiên, ưu thế này phụ thuộc vào cơ chế tiếp cận, đánh giá và sử dụng tri thức bên ngoài của từng doanh nghiệp.
Doanh nghiệp sẽ không tự động phát triển nhanh hơn chỉ vì có nhiều đối tác. Quy trình có thể chậm lại nếu quyền quyết định không rõ ràng, yêu cầu kỹ thuật thay đổi liên tục hoặc các bên không thống nhất về quyền sở hữu kết quả.
Bổ sung công nghệ và năng lực còn thiếu
Không phải doanh nghiệp nào cũng có đủ chuyên gia, phòng thí nghiệm, dữ liệu, thiết bị và kinh nghiệm để xử lý mọi bài toán đổi mới. Việc tự xây dựng toàn bộ năng lực có thể mất nhiều năm và không hợp lý nếu năng lực đó chỉ được sử dụng trong một dự án.
Thông qua đổi mới sáng tạo mở, doanh nghiệp có thể tiếp cận năng lực cần thiết theo từng mục tiêu cụ thể. Một công ty sản xuất có thể hợp tác với doanh nghiệp phần mềm để số hóa quy trình; một doanh nghiệp dịch vụ có thể làm việc với trường đại học để xây dựng phương pháp phân tích dữ liệu; một doanh nghiệp lớn có thể hợp tác với startup để thử nghiệm công nghệ mới trong phạm vi nhỏ.
Giá trị dài hạn không chỉ là nhận được một giải pháp. Khi đội ngũ nội bộ tham gia xác định vấn đề, đồng phát triển, thử nghiệm và đánh giá kết quả, doanh nghiệp còn tích lũy được tri thức mới. Năng lực học hỏi này giúp tổ chức hiểu công nghệ tốt hơn, đặt yêu cầu chính xác hơn và thực hiện các dự án tiếp theo hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, tiếp cận tri thức không đồng nghĩa với hấp thụ được tri thức. Doanh nghiệp vẫn cần người đủ chuyên môn để nhận diện giá trị, kết nối kiến thức mới với quy trình hiện có và chuyển nó thành kết quả kinh doanh. Nếu thiếu năng lực hấp thụ, doanh nghiệp có thể phụ thuộc quá mức vào đối tác hoặc đầu tư vào những giải pháp không phù hợp.
Cải thiện chất lượng sản phẩm và mức độ phù hợp với thị trường
Khi khách hàng, người dùng và đối tác tham gia sớm vào quá trình đổi mới, doanh nghiệp có thể kiểm tra giả định trước khi đầu tư lớn. Phản hồi từ bên ngoài giúp xác định vấn đề nào thực sự đáng giải quyết, tính năng nào có giá trị và điều kiện nào ảnh hưởng đến khả năng sử dụng sản phẩm.
Quá trình này làm giảm khoảng cách giữa tư duy của đội ngũ phát triển và nhu cầu thực tế. Thay vì chỉ hoàn thiện sản phẩm theo tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ, doanh nghiệp có thể liên tục điều chỉnh giải pháp dựa trên dữ liệu thử nghiệm và trải nghiệm của người dùng.
Đổi mới sáng tạo mở còn giúp doanh nghiệp kiểm tra nhiều phương án hơn. Khi một vấn đề được đưa cho các nhóm có nền tảng khác nhau, doanh nghiệp có thể so sánh nhiều cách tiếp cận trước khi lựa chọn giải pháp để đầu tư sâu. Điều đó nâng cao chất lượng quyết định, đặc biệt đối với những bài toán chưa có phương án rõ ràng.
Các nghiên cứu sử dụng dữ liệu khảo sát đổi mới cộng đồng được Ủy ban châu Âu tổng hợp cho thấy tổ chức khai thác nhiều nguồn tri thức bên ngoài thường đạt kết quả đổi mới tốt hơn những tổ chức sử dụng ít nguồn hơn, sau khi đã kiểm soát một số yếu tố khác. Dù vậy, mối liên hệ này không có nghĩa rằng càng mở rộng vô hạn thì hiệu quả càng cao.
Quá nhiều nguồn thông tin có thể khiến doanh nghiệp phân tán, kéo dài quá trình đánh giá và làm mất trọng tâm chiến lược. Vì vậy, mức độ mở cần được xác định theo vấn đề cụ thể, thay vì áp dụng đồng loạt cho mọi dự án.
Giảm rủi ro và phân bổ chi phí đổi mới
Đổi mới luôn chứa đựng bất định về công nghệ, nhu cầu thị trường và khả năng thương mại hóa. Mô hình mở cho phép doanh nghiệp chia sẻ một phần nguồn lực, kiến thức và rủi ro với các đối tác thay vì tự chịu toàn bộ quá trình thử nghiệm.
Doanh nghiệp có thể triển khai dự án theo từng giai đoạn nhỏ: công bố thách thức, đánh giá giải pháp, thực hiện thử nghiệm giới hạn rồi mới quyết định đầu tư lớn. Cách tổ chức này giúp loại bỏ sớm những phương án không khả thi và hạn chế việc dành quá nhiều ngân sách cho một giả định chưa được kiểm chứng.
Hợp tác còn giúp mỗi bên đóng góp tài sản mà mình có lợi thế. Doanh nghiệp lớn có thể cung cấp dữ liệu, cơ sở thử nghiệm, hệ thống phân phối và hiểu biết thị trường; startup đóng góp tốc độ và công nghệ; viện nghiên cứu cung cấp tri thức chuyên sâu. Khi các nguồn lực bổ trợ cho nhau, tổng chi phí phát triển có thể thấp hơn so với việc từng bên tự xây dựng toàn bộ năng lực.
Tuy nhiên, chi phí không biến mất mà chuyển sang các hoạt động khác như tìm kiếm đối tác, thẩm định công nghệ, quản lý hợp đồng, tích hợp hệ thống và bảo vệ tài sản trí tuệ. Doanh nghiệp chỉ đạt lợi ích ròng khi phần chi phí phối hợp thấp hơn giá trị của tri thức, tốc độ và năng lực nhận được.
Bằng chứng tổng hợp cho thấy tác động của đổi mới sáng tạo mở đến hiệu quả doanh nghiệp nhìn chung là tích cực nhưng không tuyệt đối. Một phân tích tổng hợp 106 nghiên cứu, bao phủ 557.642 doanh nghiệp và 138 kích thước ảnh hưởng, ghi nhận mối liên hệ dương có ý nghĩa giữa đổi mới mở và hiệu quả tổng thể với hệ số tương quan khoảng 0,20. Hiệu quả thay đổi theo quy mô doanh nghiệp, ngành, khu vực, văn hóa và hình thức đổi mới mở được sử dụng.
Tạo thêm con đường thương mại hóa và khai thác tài sản trí tuệ
Một lợi ích thường bị bỏ qua của đổi mới sáng tạo mở là khả năng đưa tri thức từ bên trong ra ngoài. Doanh nghiệp có thể sở hữu công nghệ, sáng chế hoặc kết quả nghiên cứu có giá trị nhưng không phù hợp với chiến lược, thị trường hoặc mô hình kinh doanh hiện tại.
Thay vì để những tài sản này không được sử dụng, doanh nghiệp có thể cấp phép, chuyển giao, liên doanh, thành lập công ty mới hoặc hợp tác với một đơn vị có khả năng thương mại hóa tốt hơn. Nhờ đó, kết quả nghiên cứu có thể tạo doanh thu, mở thị trường hoặc hình thành quan hệ đối tác mới.
Dòng tri thức đi ra cũng giúp doanh nghiệp tận dụng những cơ hội mà hệ thống phân phối hiện tại không thể tiếp cận. Một công nghệ được phát triển cho sản phẩm nội bộ có thể tạo giá trị lớn hơn trong một ngành khác. Đối tác bên ngoài, với khách hàng và mô hình kinh doanh khác, có thể nhận ra khả năng ứng dụng mà doanh nghiệp ban đầu chưa nhìn thấy.
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa đổi mới sáng tạo mở và hoạt động thu thập ý tưởng thông thường. Mô hình mở không chỉ đưa kiến thức vào doanh nghiệp mà còn thiết kế những con đường phù hợp để tri thức nội bộ được khai thác bên ngoài.
Việc mở tài sản trí tuệ không có nghĩa là từ bỏ quyền kiểm soát. Doanh nghiệp cần quy định rõ quyền sở hữu nền tảng, quyền đối với kết quả đồng phát triển, phạm vi sử dụng, quyền công bố, bảo mật và cách phân chia lợi ích. Tài liệu của European IP Helpdesk cũng nhấn mạnh rằng quản trị sở hữu trí tuệ là thành phần quan trọng khi các tổ chức hợp tác xuyên ranh giới để khai thác tri thức và ý tưởng bên ngoài.
Điều kiện để lợi ích chuyển thành kết quả kinh doanh
Đổi mới sáng tạo mở mang lại cơ hội, nhưng không bảo đảm thành công. Một phân tích tổng hợp khác dựa trên 171 nghiên cứu và hơn 2,37 triệu doanh nghiệp cùng đơn vị cấp dưới doanh nghiệp cho thấy mối quan hệ giữa đổi mới mở và hiệu quả chịu ảnh hưởng đáng kể bởi cách đo hiệu quả, phương thức đổi mới mở và cấp độ phân tích.
Để biến nguồn tri thức bên ngoài thành kết quả, doanh nghiệp cần ít nhất bốn năng lực liên kết với nhau:
· Xác định đúng vấn đề cần giải quyết
· Tìm kiếm và lựa chọn đúng đối tác
· Hấp thụ, thử nghiệm và tích hợp tri thức
· Thiết kế cơ chế phân chia giá trị và quyền sở hữu
Trong đó, xác định vấn đề là điểm khởi đầu. Một yêu cầu quá chung chung thường tạo ra nhiều đề xuất nhưng ít giải pháp có thể triển khai. Doanh nghiệp nên mô tả rõ kết quả mong muốn, giới hạn kỹ thuật, dữ liệu có thể cung cấp, tiêu chí đánh giá và phạm vi thử nghiệm.
Tiếp theo là quản trị danh mục hợp tác. Không phải đối tác nào cũng cần cùng một mô hình. Dự án nghiên cứu dài hạn có thể phù hợp với trường đại học; thử nghiệm công nghệ nhanh có thể phù hợp với startup; còn bài toán cải tiến quy trình có thể cần sự tham gia của nhà cung cấp và nhân viên tuyến đầu.
Cuối cùng, doanh nghiệp phải đo lường kết quả bằng các chỉ số gắn với mục tiêu ban đầu, chẳng hạn thời gian tạo nguyên mẫu, tỷ lệ thử nghiệm thành công, chi phí trên mỗi giải pháp được xác nhận, tỷ lệ ý tưởng được triển khai hoặc doanh thu từ tài sản trí tuệ. Nếu chỉ đo số lượng cuộc thi, đối tác hay ý tưởng tiếp nhận, doanh nghiệp có thể tạo nhiều hoạt động nhưng không tạo ra giá trị đổi mới thực sự.
Đổi mới sáng tạo mở giúp doanh nghiệp mở rộng nguồn ý tưởng, tiếp cận công nghệ và chuyên môn còn thiếu, rút ngắn quá trình phát triển, kiểm chứng nhu cầu thị trường, phân bổ rủi ro và khai thác tốt hơn tài sản trí tuệ. Giá trị lớn nhất của mô hình này không phải là thay thế năng lực nội bộ bằng nguồn lực bên ngoài, mà là kết hợp hai nguồn lực để tạo ra những giải pháp mà từng bên khó có thể tự phát triển.
Hiệu quả của đổi mới sáng tạo mở phụ thuộc vào khả năng lựa chọn vấn đề, quản trị quan hệ hợp tác, hấp thụ tri thức và phân chia giá trị. Khi thiếu những điều kiện đó, sự cởi mở có thể làm tăng chi phí phối hợp và rủi ro sở hữu trí tuệ. Khi được tổ chức có mục tiêu và có cơ chế quản trị phù hợp, đổi mới sáng tạo mở trở thành một phương thức mở rộng năng lực phát triển của doanh nghiệp thay vì chỉ là một hoạt động tìm kiếm ý tưởng.
