Độ co giãn của cầu phản ánh điều gì?
- Độ co giãn của cầu đo mức độ phản ứng chứ không chỉ chiều thay đổi
- Co giãn theo giá phản ánh độ nhạy của lượng cầu trước giá
- Vì sao có hàng hóa co giãn mạnh còn hàng hóa khác kém co giãn?
- Co giãn theo thu nhập phản ánh phản ứng của cầu khi sức mua thay đổi
- Độ co giãn cho biết nhiều hơn một thay đổi tuyệt đối của lượng cầu
- Độ co giãn giúp hiểu hành vi cầu nhưng cần đọc đúng điều kiện
Với giá, độ co giãn cho thấy người mua nhạy cảm đến mức nào khi giá hàng hóa thay đổi. Với thu nhập, nó cho thấy lượng cầu phản ứng ra sao khi khả năng chi tiêu của người tiêu dùng thay đổi. Vì vậy, điểm cốt lõi của khái niệm này là đo lường mức độ phản ứng, chứ không đơn thuần xác định chiều tăng hoặc giảm của cầu.
Độ co giãn của cầu đo mức độ phản ứng chứ không chỉ chiều thay đổi
Quy luật cầu cho biết trong những điều kiện thông thường, khi giá tăng thì lượng cầu giảm và khi giá giảm thì lượng cầu tăng. Tuy nhiên, thông tin đó chưa trả lời được một vấn đề quan trọng: lượng cầu sẽ thay đổi bao nhiêu?
Độ co giãn bổ sung chính phần thông tin còn thiếu này.
Chẳng hạn, cùng là giá tăng 10%, nhưng lượng cầu của hàng hóa A giảm 20%, trong khi lượng cầu của hàng hóa B chỉ giảm 5%. Cả hai trường hợp đều phù hợp với quan hệ nghịch biến giữa giá và lượng cầu, nhưng phản ứng của người tiêu dùng hoàn toàn khác nhau.
Ở hàng hóa A, lượng cầu thay đổi với tỷ lệ lớn hơn mức thay đổi của giá. Ở hàng hóa B, lượng cầu thay đổi với tỷ lệ nhỏ hơn. Vì thế, độ co giãn giúp chuyển nhận định định tính như “người mua có phản ứng với giá” thành một thước đo định lượng về mức độ nhạy cảm của lượng cầu. Federal Reserve Education cũng diễn giải elasticity theo chính ý nghĩa “responsiveness” — mức độ phản ứng của người tiêu dùng.
Điểm này rất quan trọng: cầu giảm khi giá tăng chưa đủ để kết luận cầu “co giãn mạnh”. Muốn đánh giá mức độ co giãn, phải so sánh tỷ lệ phần trăm thay đổi của lượng cầu với tỷ lệ phần trăm thay đổi của yếu tố gây ra sự thay đổi đó.

Co giãn theo giá phản ánh độ nhạy của lượng cầu trước giá
Khi nói đến độ co giãn của cầu mà không chỉ rõ yếu tố khác, nội dung thường được quan tâm nhất là độ co giãn của cầu theo giá.
Chỉ tiêu này so sánh phần trăm thay đổi của lượng cầu với phần trăm thay đổi của giá. OpenStax xác định độ co giãn của cầu theo giá là tỷ lệ giữa phần trăm thay đổi của lượng cầu và phần trăm thay đổi của giá. Do giá và lượng cầu thông thường biến động ngược chiều, kết quả tính toán mang dấu âm, nhưng khi phân loại mức độ co giãn người ta thường sử dụng giá trị tuyệt đối.
Từ giá trị tuyệt đối của hệ số có thể phân biệt ba trường hợp cơ bản:
· |Ed| > 1: Cầu co giãn, lượng cầu thay đổi với tỷ lệ lớn hơn tỷ lệ thay đổi của giá
· |Ed| = 1: Cầu co giãn đơn vị, lượng cầu và giá thay đổi với tỷ lệ bằng nhau
· |Ed| < 1: Cầu kém co giãn, lượng cầu thay đổi với tỷ lệ nhỏ hơn tỷ lệ thay đổi của giá
Ví dụ, nếu giá tăng 10% và lượng cầu giảm 20%, độ co giãn theo giá có độ lớn bằng 2. Điều đó có nghĩa phản ứng về lượng cầu mạnh gấp đôi biến động giá tính theo tỷ lệ phần trăm.
Ngược lại, nếu giá tăng 10% nhưng lượng cầu chỉ giảm 5%, độ lớn của hệ số là 0,5. Người mua vẫn phản ứng theo hướng giảm lượng mua, nhưng phản ứng tương đối yếu.
Do đó, hệ số co giãn không nên được hiểu đơn giản là “cầu có giảm khi giá tăng hay không”. Điều nó phản ánh chính xác hơn là quy mô phản ứng tương đối của lượng cầu trước biến động giá.
Vì sao có hàng hóa co giãn mạnh còn hàng hóa khác kém co giãn?
Mức độ phản ứng trước giá không giống nhau giữa các hàng hóa vì khả năng và động cơ điều chỉnh hành vi mua của người tiêu dùng khác nhau.
Một yếu tố quan trọng là khả năng thay thế. Khi có nhiều sản phẩm thay thế gần gũi, giá một sản phẩm tăng khiến người mua dễ chuyển sang lựa chọn khác. Lượng cầu vì thế có khả năng phản ứng mạnh hơn.
Tính thiết yếu cũng ảnh hưởng đến phản ứng. Với những hàng hóa người tiêu dùng khó cắt giảm, lượng mua có thể không giảm nhiều ngay cả khi giá tăng. Ngược lại, những khoản chi có thể trì hoãn hoặc từ bỏ thường tạo nhiều không gian điều chỉnh hơn.
Tỷ trọng của khoản chi trong thu nhập cũng có ý nghĩa. Một thay đổi giá nhỏ đối với mặt hàng chiếm phần rất nhỏ trong ngân sách có thể không đủ lớn để khiến người mua thay đổi hành vi đáng kể. Nhưng khi một mặt hàng chiếm tỷ trọng đáng kể trong ngân sách, biến động giá dễ được chú ý hơn.
Thời gian cũng làm thay đổi khả năng phản ứng. Trong ngắn hạn, người tiêu dùng có thể chưa tìm được sản phẩm thay thế hoặc chưa thể thay đổi thói quen. Khi có thêm thời gian, họ có nhiều cơ hội điều chỉnh hành vi hơn.
Federal Reserve Education xác định bốn nhóm yếu tố đáng chú ý ảnh hưởng đến độ co giãn theo giá gồm tính thiết yếu hay xa xỉ, tỷ trọng thu nhập dành cho hàng hóa, sự sẵn có của sản phẩm thay thế gần và thời gian.
Vì vậy, độ co giãn không phải một nhãn cố định nói rằng bản thân một sản phẩm luôn “nhạy giá” hoặc “không nhạy giá”. Nó phản ánh phản ứng của cầu trong những điều kiện thị trường và khoảng thời gian cụ thể.
Co giãn theo thu nhập phản ánh phản ứng của cầu khi sức mua thay đổi
Giá không phải yếu tố duy nhất có thể dùng để đo độ co giãn. Khi yếu tố thay đổi là thu nhập, ta có độ co giãn của cầu theo thu nhập.
Độ co giãn theo thu nhập so sánh phần trăm thay đổi của lượng cầu với phần trăm thay đổi của thu nhập. Chỉ tiêu này cho biết khi thu nhập của người tiêu dùng tăng hoặc giảm, lượng cầu đối với một hàng hóa phản ứng theo chiều nào và mạnh đến đâu.
Dấu của hệ số lúc này mang ý nghĩa quan trọng.
Nếu độ co giãn theo thu nhập dương, thu nhập tăng đi kèm với lượng cầu tăng, phù hợp với đặc điểm của hàng hóa thông thường.
Nếu độ co giãn theo thu nhập âm, thu nhập tăng lại đi kèm với lượng cầu giảm. Đây là đặc điểm dùng để nhận diện hàng hóa thứ cấp trong phân tích kinh tế.
Trong nhóm hàng hóa thông thường, độ lớn của hệ số còn cung cấp thêm thông tin về cường độ phản ứng. Khi lượng cầu tăng với tỷ lệ lớn hơn mức tăng thu nhập, cầu phản ứng mạnh với sự cải thiện thu nhập. Khi lượng cầu vẫn tăng nhưng với tỷ lệ nhỏ hơn mức tăng thu nhập, phản ứng yếu hơn.
Như vậy, co giãn theo giá và co giãn theo thu nhập cùng đo “mức độ phản ứng”, nhưng không thể thay thế cho nhau. Một chỉ tiêu phản ánh phản ứng trước giá của hàng hóa, còn chỉ tiêu kia phản ánh phản ứng trước thu nhập của người tiêu dùng.
Độ co giãn cho biết nhiều hơn một thay đổi tuyệt đối của lượng cầu
Một ưu điểm quan trọng của độ co giãn là sử dụng tỷ lệ phần trăm thay vì chỉ nhìn vào số lượng thay đổi tuyệt đối.
Giả sử lượng cầu của một sản phẩm giảm 1.000 đơn vị. Con số này tự nó chưa cho biết phản ứng lớn hay nhỏ. Nếu ban đầu thị trường tiêu thụ 2.000 đơn vị thì mức giảm 1.000 đơn vị là rất đáng kể; nhưng nếu ban đầu tiêu thụ hàng triệu đơn vị thì ý nghĩa hoàn toàn khác.
Tương tự, giá tăng 10.000 đồng không thể được đánh giá giống nhau đối với một sản phẩm giá 20.000 đồng và một sản phẩm giá 20 triệu đồng.
Việc sử dụng tỷ lệ phần trăm giúp đặt thay đổi của lượng cầu và yếu tố tác động trên một cơ sở tương đối. Nhờ đó, độ co giãn có thể mô tả cường độ phản ứng có ý nghĩa hơn so với việc chỉ so sánh các mức thay đổi tuyệt đối.
Chính vì vậy, một hệ số như 0,5 mang ý nghĩa kinh tế trực tiếp: trong phạm vi đang xét, thay đổi 1% của yếu tố tác động tương ứng với khoảng 0,5% thay đổi của lượng cầu. OpenStax minh họa cùng cách diễn giải khi một độ co giãn theo giá bằng 0,45 cho thấy thay đổi 1% của giá gắn với khoảng 0,45% thay đổi của lượng cầu trong khoảng được tính.
Độ co giãn giúp hiểu hành vi cầu nhưng cần đọc đúng điều kiện
Hệ số co giãn có giá trị thực tiễn vì nó cho biết thị trường có thể phản ứng mạnh hay yếu trước một thay đổi.
Với doanh nghiệp, độ co giãn theo giá giúp giải thích tại sao cùng một mức tăng giá nhưng lượng bán của hai sản phẩm có thể phản ứng rất khác nhau. Nó cũng liên quan trực tiếp đến doanh thu: khi cầu kém co giãn, lượng cầu giảm theo tỷ lệ nhỏ hơn mức giá tăng; khi cầu co giãn, lượng cầu có thể giảm với tỷ lệ lớn hơn mức tăng giá.
Với phân tích thu nhập, hệ số co giãn giúp hiểu nhu cầu đối với một hàng hóa có thể thay đổi thế nào khi thu nhập của người tiêu dùng biến động, đồng thời hỗ trợ nhận diện hàng hóa thông thường và hàng hóa thứ cấp.
Tuy nhiên, không nên coi một hệ số co giãn là đặc tính bất biến của hàng hóa. Khả năng thay thế, thời gian điều chỉnh, tỷ trọng chi tiêu và tính thiết yếu đều có thể ảnh hưởng đến độ nhạy của cầu. Vì vậy, một kết quả co giãn chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt trong đúng yếu tố tác động, phạm vi thị trường và điều kiện quan sát.
Độ co giãn của cầu, về bản chất, phản ánh mức độ nhạy cảm của lượng cầu trước sự thay đổi của các yếu tố tác động đến cầu. Với độ co giãn theo giá, nó cho biết lượng cầu phản ứng mạnh hay yếu trước biến động giá; với độ co giãn theo thu nhập, nó cho biết cầu thay đổi như thế nào khi thu nhập người tiêu dùng thay đổi.
Do đó, giá trị quan trọng nhất của độ co giãn nằm ở khả năng trả lời câu hỏi “thay đổi bao nhiêu”, thay vì chỉ dừng ở “tăng hay giảm”. Một hệ số lớn cho thấy phản ứng tương đối mạnh, hệ số nhỏ cho thấy phản ứng tương đối yếu; còn việc diễn giải dấu và độ lớn cụ thể phải dựa vào loại độ co giãn đang được xem xét.
