Nâng tầm thương hiệu Việt

Đại dịch tác động đến chu kỳ kinh tế như thế nào?

Đại dịch không chỉ làm hoạt động kinh tế suy giảm mà còn đồng thời gây sốc cung, sốc cầu, đứt gãy tài chính và thay đổi hành vi. Sự kết hợp này khiến các giai đoạn suy thoái, phục hồi và mở rộng của chu kỳ kinh tế diễn ra nhanh, bất cân xứng và khó dự báo hơn.
Đại dịch tác động đến chu kỳ kinh tế bằng cách tạo ra cú sốc đồng thời đối với khả năng sản xuất, nhu cầu tiêu dùng, thị trường lao động, dòng tín dụng và kỳ vọng của doanh nghiệp. Khi dịch bệnh lan rộng, các biện pháp hạn chế tiếp xúc có thể khiến một nền kinh tế đang mở rộng chuyển nhanh sang suy thoái. Khi hoạt động được mở cửa trở lại, nhu cầu có thể phục hồi nhanh hơn nguồn cung, gây thiếu hàng, tăng chi phí và lạm phát. Vì vậy, đại dịch không chỉ làm chu kỳ kinh tế đi xuống mà còn thay đổi tốc độ, hình dạng và mức độ đồng đều của quá trình phục hồi.
Đại dịch tác động đến chu kỳ kinh tế như thế nào?

Điểm đặc biệt của cú sốc đại dịch là nguyên nhân ban đầu nằm ngoài hệ thống kinh tế. Khác với một cuộc suy thoái bắt nguồn chủ yếu từ khủng hoảng tài chính, đầu tư quá mức hoặc chính sách tiền tệ thắt chặt, đại dịch trực tiếp hạn chế khả năng con người làm việc, di chuyển, sản xuất và tiêu dùng. Sau đó, cú sốc y tế mới lan truyền vào hệ thống kinh tế và tạo ra các vòng phản hồi giữa cung, cầu, việc làm, thu nhập và tín dụng.

Đại dịch làm chu kỳ kinh tế khác với suy thoái thông thường

Chu kỳ kinh tế thường gồm các giai đoạn mở rộng, đạt đỉnh, suy thoái, chạm đáy và phục hồi. Trong một chu kỳ thông thường, sự mất cân đối thường tích tụ dần trước khi nền kinh tế suy giảm. Chẳng hạn, lãi suất tăng có thể làm đầu tư và tiêu dùng giảm; bong bóng tài sản có thể vỡ; hoặc doanh nghiệp có thể cắt giảm sản xuất vì hàng tồn kho quá lớn.

Đại dịch có thể làm quá trình này diễn ra đột ngột hơn. Hoạt động kinh tế không nhất thiết suy yếu từ từ mà có thể bị “dừng cưỡng bức” bởi yêu cầu phòng dịch, đóng cửa biên giới, hạn chế đi lại hoặc sự tự nguyện tránh tiếp xúc của người dân. OECD từng ước tính rằng trong giai đoạn phong tỏa ban đầu, mức hoạt động tại một số nền kinh tế có thể giảm khoảng 20–30% so với trạng thái bình thường.

Tại Hoa Kỳ, NBER xác định hoạt động kinh tế đạt đỉnh vào tháng 2 năm 2020 và chạm đáy ngay trong tháng 4 năm 2020. Cuộc suy thoái chính thức chỉ kéo dài hai tháng, nhưng việc nền kinh tế vượt qua đáy không có nghĩa là sản lượng, việc làm và thu nhập lập tức trở lại quỹ đạo trước dịch.

Điều này cho thấy hai đặc điểm của chu kỳ do đại dịch:

·         Giai đoạn suy giảm có thể bắt đầu rất nhanh

·         Giai đoạn phục hồi có thể kéo dài, không đồng đều và để lại hậu quả lâu dài

Đại dịch làm gián đoạn cung cầu và thay đổi chu kỳ kinh tế

Cú sốc cung làm năng lực sản xuất suy giảm

Cú sốc cung xảy ra khi nền kinh tế không thể sản xuất lượng hàng hóa và dịch vụ như trước. Trong đại dịch, cú sốc này xuất hiện qua nhiều kênh.

Trước hết, lao động bị hạn chế. Người lao động có thể mắc bệnh, phải cách ly, chăm sóc người thân hoặc không thể đến nơi làm việc. Những ngành cần tiếp xúc trực tiếp hoặc không thể làm việc từ xa chịu ảnh hưởng lớn hơn các ngành có khả năng số hóa.

Tiếp theo, doanh nghiệp có thể phải tạm ngừng hoạt động hoặc vận hành dưới công suất. Ngay cả khi nhà máy trong nước vẫn hoạt động, việc thiếu linh kiện, nguyên liệu hoặc dịch vụ vận tải từ nước ngoài cũng có thể làm sản xuất đình trệ. Áp lực chuỗi cung ứng toàn cầu tăng mạnh khi COVID-19 bùng phát, giảm tạm thời trong nửa cuối năm 2020 rồi tăng trở lại và đạt đỉnh mới vào cuối năm 2021.

Cơ chế lan truyền thường diễn ra như sau:

Sản xuất bị hạn chế → doanh nghiệp thiếu đầu vào → thời gian giao hàng kéo dài → lượng hàng cung ứng giảm → chi phí sản xuất tăng → giá bán có xu hướng tăng.

Tuy nhiên, cú sốc cung không tác động giống nhau đến mọi ngành. Du lịch và hàng không có thể mất phần lớn doanh thu vì hạn chế di chuyển, trong khi công nghệ, thương mại điện tử và dịch vụ giao hàng có thể tăng trưởng. Vì thế, tổng sản lượng suy giảm đồng thời với sự dịch chuyển mạnh nguồn lực giữa các ngành.

Cú sốc cầu làm tiêu dùng và đầu tư co lại

Đại dịch cũng tạo ra cú sốc cầu khi hộ gia đình và doanh nghiệp giảm chi tiêu. Nguyên nhân không chỉ đến từ các quy định đóng cửa mà còn từ thu nhập giảm, thất nghiệp gia tăng và tâm lý bất an.

Khi người dân lo ngại về việc làm và sức khỏe, họ có xu hướng trì hoãn những khoản chi không thiết yếu. Nhu cầu đối với du lịch, giải trí, ăn uống tại chỗ và phương tiện vận tải có thể giảm mạnh. Doanh nghiệp nhìn thấy doanh số suy yếu và triển vọng khó đoán nên hoãn đầu tư, tuyển dụng hoặc mở rộng sản xuất.

Cú sốc cung ban đầu còn có thể tự tạo ra thiếu hụt cầu. Khi một doanh nghiệp ngừng hoạt động, người lao động và nhà cung cấp liên quan mất thu nhập. Họ tiếp tục cắt giảm chi tiêu, khiến doanh thu của những doanh nghiệp khác giảm theo. Quá trình này biến một hạn chế sản xuất cục bộ thành suy giảm kinh tế rộng hơn.

Trong năm 2020, Ngân hàng Thế giới đánh giá đại dịch và các biện pháp kiểm soát đã đẩy kinh tế toàn cầu vào cuộc khủng hoảng lớn nhất trong hơn một thế kỷ. Dự báo tại thời điểm tháng 6 năm 2020 cho rằng kinh tế toàn cầu có thể giảm 5,2% trong năm đó, phản ánh quy mô đặc biệt lớn của cú sốc đồng thời lên cung và cầu.

Sốc cung và sốc cầu khuếch đại lẫn nhau

Không nên hiểu đại dịch chỉ là cú sốc cung hoặc chỉ là cú sốc cầu. Hai phía thường tương tác và thay đổi theo từng giai đoạn.

Trong giai đoạn đầu, việc đóng cửa làm sản xuất và cung ứng giảm. Đồng thời, người dân không thể hoặc không muốn sử dụng nhiều dịch vụ. Nhu cầu giảm khiến doanh nghiệp tiếp tục cắt giảm sản lượng, việc làm và đơn hàng. Các nhà cung cấp trung gian vì thế cũng bị ảnh hưởng.

Khi nền kinh tế mở cửa, quan hệ này có thể đảo chiều. Nhu cầu bị dồn nén được giải phóng, đặc biệt khi hộ gia đình còn tiền tiết kiệm hoặc nhận hỗ trợ tài khóa. Trong khi đó, doanh nghiệp chưa kịp phục hồi công suất, tuyển đủ lao động hoặc bổ sung hàng tồn kho. Nhu cầu tăng nhanh hơn cung khiến giá hàng hóa, nguyên liệu và vận tải tăng.

OECD ghi nhận rằng trong năm 2021, sự phục hồi mạnh của nhu cầu toàn cầu kết hợp với gián đoạn nguồn cung và hàng tồn kho thấp đã đẩy giá hàng hóa và chi phí vận chuyển lên cao. Nghiên cứu của IMF cũng cho thấy các gián đoạn cung ứng đã hạn chế quá trình phục hồi sau đại dịch tại nhiều nền kinh tế phát triển và mới nổi.

Do đó, chu kỳ có thể chuyển qua ba trạng thái liên tiếp:

1.    Cung và cầu cùng giảm, gây suy thoái sâu

2.    Cầu phục hồi nhưng cung còn yếu, gây thiếu hụt và lạm phát

3.    Chính sách được thắt chặt để kiểm soát giá, khiến tăng trưởng chậm lại

Đây là lý do cú sốc đại dịch có thể tiếp tục ảnh hưởng đến chu kỳ kinh tế ngay cả khi tình trạng y tế nghiêm trọng nhất đã qua.

Thị trường lao động và hệ thống tài chính truyền dẫn cú sốc

Thị trường lao động là kênh kết nối trực tiếp giữa sản xuất và nhu cầu. Khi doanh nghiệp mất doanh thu, họ giảm giờ làm, tạm cho nghỉ việc hoặc sa thải lao động. Thu nhập hộ gia đình giảm kéo theo tiêu dùng giảm, tiếp tục gây áp lực lên doanh nghiệp.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào đặc điểm công việc. Lao động có thể làm việc từ xa thường duy trì thu nhập tốt hơn. Lao động trong các ngành tiếp xúc trực tiếp, phi chính thức hoặc ít được bảo vệ có nguy cơ mất việc cao hơn. Vì thế, một nền kinh tế có thể phục hồi về GDP nhưng vẫn tồn tại thất nghiệp, thiếu việc làm hoặc chênh lệch thu nhập lớn.

Kênh tài chính có thể khiến suy thoái nghiêm trọng hơn nếu doanh nghiệp thiếu thanh khoản. Một doanh nghiệp vẫn có khả năng hoạt động trong dài hạn cũng có thể phá sản nếu không đủ tiền trả lương, tiền thuê mặt bằng và các khoản nợ trong giai đoạn doanh thu bằng không. Khi nhiều doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, ngân hàng phải đối mặt với nợ xấu và có thể hạn chế cho vay.

Tuy nhiên, đại dịch COVID-19 không phát triển thành một cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu giống năm 2008. Các chính sách hỗ trợ tín dụng, bảo lãnh cho vay, trợ cấp thu nhập và nới lỏng tiền tệ đã giúp hạn chế vòng xoáy phá sản – nợ xấu – siết tín dụng. IMF nhận định việc tránh được bất ổn tài chính nghiêm trọng đã góp phần giảm nguy cơ để lại tổn thương kinh tế lâu dài hơn.

Chính sách làm thay đổi hình dạng của chu kỳ phục hồi

Phản ứng chính sách có thể quyết định cú sốc tạm thời trở thành suy thoái kéo dài hay không.

Chính sách tài khóa hỗ trợ thu nhập cho hộ gia đình, duy trì quan hệ lao động và giúp doanh nghiệp thanh toán chi phí trong thời gian hoạt động bị gián đoạn. Nhờ đó, nhu cầu không giảm sâu như trong trường hợp người lao động mất hoàn toàn thu nhập và doanh nghiệp phá sản hàng loạt.

Chính sách tiền tệ hạ lãi suất, cung cấp thanh khoản và ổn định thị trường tài chính. Những biện pháp này giúp chi phí vay không tăng vọt giữa lúc rủi ro kinh tế cao. Tuy nhiên, chính sách tiền tệ không thể trực tiếp mở lại nhà máy, chữa bệnh cho người lao động hoặc khôi phục một tuyến vận tải bị đình trệ. Vì vậy, hiệu quả phụ thuộc vào việc phối hợp với chính sách y tế và tài khóa.

Hỗ trợ quá ít có thể khiến cầu suy giảm sâu và làm mất năng lực sản xuất. Nhưng hỗ trợ duy trì quá lâu trong khi cung chưa phục hồi có thể khiến tổng cầu vượt quá khả năng đáp ứng, góp phần làm tăng lạm phát. Khi đó, ngân hàng trung ương có thể phải nâng lãi suất, khiến tiêu dùng và đầu tư giảm trong giai đoạn tiếp theo.

Vì thế, chính sách không loại bỏ chu kỳ kinh tế mà làm thay đổi:

·         Độ sâu của suy thoái

·         Tốc độ phục hồi

·         Số doanh nghiệp phải rời thị trường

·         Mức thất nghiệp kéo dài

·         Áp lực lạm phát sau khi mở cửa

·         Nguy cơ nền kinh tế chậm lại khi chính sách hỗ trợ được rút bớt

Phục hồi sau đại dịch thường không đồng đều

Việc GDP tăng trở lại không có nghĩa mọi thành phần của nền kinh tế cùng phục hồi. Các ngành có thể đi theo những quỹ đạo rất khác nhau.

Những lĩnh vực được hưởng lợi từ số hóa có thể tăng trưởng trong khi dịch vụ tiếp xúc trực tiếp vẫn suy yếu. Doanh nghiệp lớn thường tiếp cận vốn và công nghệ thuận lợi hơn doanh nghiệp nhỏ. Người lao động có kỹ năng số có thể thích nghi nhanh hơn người làm công việc không thể thực hiện từ xa.

Các quốc gia cũng phục hồi với tốc độ khác nhau do khác biệt về năng lực y tế, khả năng hỗ trợ ngân sách, cấu trúc kinh tế và mức độ phụ thuộc vào thương mại hoặc du lịch. Ngân hàng Thế giới nhận định quá trình phục hồi từ khủng hoảng COVID-19 diễn ra không đồng đều, trong đó các nền kinh tế mới nổi và nhóm yếu thế cần nhiều thời gian hơn để khôi phục thu nhập và sinh kế.

Do đó, hình dạng của quá trình phục hồi có thể là:

·         Chữ V: Sản lượng giảm nhanh rồi phục hồi nhanh

·         Chữ U: Nền kinh tế duy trì ở mức thấp một thời gian trước khi phục hồi

·         Chữ W: Phục hồi ngắn rồi suy giảm trở lại do làn sóng dịch hoặc cú sốc mới

·         Chữ K: Một số ngành và nhóm dân cư phục hồi mạnh trong khi nhóm khác tiếp tục suy yếu

Các hình dạng này chỉ là cách mô tả. Trong thực tế, một nền kinh tế có thể mang nhiều đặc điểm cùng lúc: GDP phục hồi theo chữ V nhưng việc làm của một số nhóm lại giống chữ U hoặc chữ K.

Đại dịch có thể để lại “sẹo” kinh tế lâu dài

Chu kỳ kinh tế không nhất thiết trở về đúng quỹ đạo cũ sau khi suy thoái kết thúc. Đại dịch có thể làm mức sản lượng tiềm năng thấp hơn trong thời gian dài thông qua nhiều cơ chế.

Trẻ em và sinh viên bị gián đoạn học tập có thể tích lũy ít kỹ năng hơn. Người lao động thất nghiệp lâu ngày có thể mất kinh nghiệm hoặc rời khỏi lực lượng lao động. Doanh nghiệp giảm đầu tư khiến năng lực sản xuất và đổi mới suy yếu. Nợ công và nợ doanh nghiệp tăng có thể hạn chế khả năng chi tiêu trong tương lai.

Ngoài ra, doanh nghiệp có thể thay đổi chuỗi cung ứng để tăng khả năng chống chịu. Việc đa dạng hóa nhà cung cấp và duy trì nhiều hàng tồn kho hơn giúp giảm nguy cơ gián đoạn, nhưng cũng có thể làm chi phí vận hành cao hơn. Đây là sự đánh đổi giữa hiệu quả trong điều kiện bình thường và khả năng chống chịu trước cú sốc hiếm gặp.

IMF ước tính trong một đánh giá công bố năm 2021 rằng sản lượng thế giới năm 2024 vẫn có thể thấp hơn khoảng 3% so với quỹ đạo được dự báo trước đại dịch. Tác động dài hạn được dự kiến lớn hơn tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển.

Điều này cho thấy chu kỳ sau đại dịch không đơn giản là sự trở lại điểm xuất phát. Nền kinh tế có thể bước vào một giai đoạn mở rộng mới với cơ cấu ngành, mức nợ, năng suất, hành vi tiêu dùng và cách tổ chức chuỗi cung ứng khác trước.

Đại dịch làm thay đổi chu kỳ kinh tế thông qua một chuỗi tác động liên kết: hạn chế y tế làm suy giảm năng lực sản xuất; thu nhập và niềm tin giảm làm cầu co lại; thị trường lao động và tín dụng khuếch đại cú sốc; quá trình mở cửa khiến cầu có thể phục hồi nhanh hơn cung; còn chính sách hỗ trợ vừa hạn chế suy thoái vừa ảnh hưởng đến lạm phát và tốc độ tăng trưởng sau đó.

Vì vậy, tác động của đại dịch không chỉ nằm ở mức GDP giảm trong thời gian dịch bùng phát. Nó còn thể hiện ở việc chu kỳ suy thoái đến nhanh hơn, phục hồi bất cân xứng hơn và nền kinh tế có thể không trở lại đúng quỹ đạo cũ. Mức độ tổn thương dài hạn phụ thuộc vào khả năng kiểm soát dịch, bảo vệ việc làm và doanh nghiệp, duy trì ổn định tài chính cũng như điều chỉnh chính sách phù hợp khi cung và cầu thay đổi.


Hỏi đáp về Đại dịch và chu kỳ kinh tế

Đại dịch có luôn gây ra suy thoái kinh tế không?

Không phải mọi đợt dịch đều tạo ra suy thoái trên quy mô toàn nền kinh tế. Tác động phụ thuộc vào mức độ lây lan, tỷ lệ lao động bị ảnh hưởng, biện pháp kiểm soát, phản ứng của người dân và khả năng hỗ trợ của chính phủ. Một dịch bệnh có phạm vi hẹp có thể chỉ làm suy giảm một số ngành hoặc khu vực.

Vì sao kinh tế tăng trưởng trở lại nhưng người dân vẫn cảm thấy khó khăn?

GDP có thể phục hồi trước việc làm và thu nhập của nhiều nhóm dân cư. Đồng thời, giá hàng hóa, nhà ở hoặc dịch vụ thiết yếu có thể tăng do nguồn cung phục hồi chậm. Vì thế, số liệu tăng trưởng tích cực không đồng nghĩa sức mua và mức sống của mọi hộ gia đình đã trở lại như trước.

Tại sao đại dịch có thể gây cả suy thoái lẫn lạm phát?

Trong giai đoạn đầu, sản xuất và chi tiêu cùng giảm nên suy thoái chiếm ưu thế. Khi mở cửa, nhu cầu có thể tăng nhanh nhờ tiết kiệm và hỗ trợ tài khóa, trong khi nguồn cung vẫn bị hạn chế. Sự chênh lệch này tạo áp lực tăng giá, khiến nền kinh tế có thể trải qua lạm phát ngay trong quá trình phục hồi.

Khi nào nền kinh tế được xem là đã phục hồi hoàn toàn?

Việc vượt qua đáy chu kỳ chỉ cho thấy hoạt động kinh tế đã bắt đầu tăng. Phục hồi hoàn toàn thường đòi hỏi sản lượng, việc làm, thu nhập và đầu tư trở lại mức hoặc quỹ đạo trước cú sốc. Các chỉ tiêu này không nhất thiết đạt mục tiêu cùng một thời điểm.

13/09/2026 10:15:20
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN