Cân bằng thị trường được hình thành như thế nào?
- Cân bằng thị trường là gì?
- Cân bằng hình thành từ quan hệ giữa cung và cầu
- Cách xác định giá và sản lượng cân bằng
- Điều gì xảy ra khi giá thấp hơn giá cân bằng?
- Điều gì xảy ra khi giá cao hơn giá cân bằng?
- Vì sao giá cân bằng có xu hướng ổn định thị trường?
- Điểm cân bằng thay đổi khi đường cầu dịch chuyển
- Điểm cân bằng thay đổi khi đường cung dịch chuyển
- Phân biệt thay đổi lượng cung, lượng cầu với thay đổi cung, cầu
- Khi cả cung và cầu cùng thay đổi
- Độ co giãn ảnh hưởng thế nào đến điểm cân bằng mới?
- Cân bằng thị trường có luôn đạt được trong thực tế không?
- Giá trần và giá sàn tác động đến cân bằng ra sao?
- Ý nghĩa thực tế của việc xác định cân bằng thị trường
Có thể biểu diễn điều kiện cân bằng bằng công thức:
Qd = Qs
Trong đó:
· Qd là lượng cầu
· Qs là lượng cung
Điểm cân bằng không phải mức giá được người mua hoặc người bán đơn phương quyết định. Nó hình thành từ sự tương tác giữa hai phía thị trường. Khi giá thấp hơn mức cân bằng, nhu cầu mua vượt quá lượng hàng được cung cấp và tạo ra thiếu hụt. Khi giá cao hơn mức cân bằng, lượng cung vượt quá nhu cầu mua và tạo ra dư thừa. Những áp lực này khiến giá có xu hướng điều chỉnh về mức mà lượng cung bằng lượng cầu.
Cân bằng thị trường là gì?
Cân bằng thị trường là trạng thái tại đó kế hoạch mua của người tiêu dùng phù hợp với kế hoạch bán của người sản xuất. Tại trạng thái này, lượng hàng hóa người mua sẵn sàng và có khả năng mua đúng bằng lượng hàng hóa người bán sẵn sàng và có khả năng cung cấp.
Cân bằng thị trường gồm hai đại lượng gắn liền với nhau:
· Giá cân bằng, thường ký hiệu là P*
· Sản lượng cân bằng, thường ký hiệu là Q*
Về mặt đồ thị, điểm cân bằng nằm tại giao điểm của đường cầu và đường cung. Tọa độ theo trục giá thể hiện P*, còn tọa độ theo trục lượng thể hiện Q*.
Trạng thái cân bằng không có nghĩa là mọi người tiêu dùng đều mua được hàng hoặc mọi doanh nghiệp đều đạt mức lợi nhuận mong muốn. Nó chỉ cho biết rằng tại mức giá hiện hành, tổng lượng người mua muốn mua bằng tổng lượng người bán muốn bán. Vì vậy, thị trường không xuất hiện áp lực chung buộc giá phải tăng hoặc giảm.

Cân bằng hình thành từ quan hệ giữa cung và cầu
Cầu thể hiện mối quan hệ giữa giá hàng hóa và lượng hàng mà người tiêu dùng muốn mua trong một khoảng thời gian nhất định, với các yếu tố khác được giả định không đổi.
Thông thường, giá càng cao thì lượng cầu càng thấp. Giá cao làm một số người tiêu dùng giảm mua, chuyển sang sản phẩm thay thế hoặc không còn đủ khả năng thanh toán. Vì vậy, đường cầu thường có độ dốc đi xuống.
Cung thể hiện mối quan hệ giữa giá hàng hóa và lượng hàng mà người sản xuất muốn bán trong cùng khoảng thời gian. Thông thường, giá càng cao thì lượng cung càng lớn. Mức giá cao hơn có thể giúp doanh nghiệp bù đắp chi phí của những đơn vị sản phẩm có chi phí sản xuất cao hơn và tạo động lực mở rộng sản xuất. Vì vậy, đường cung thường có độ dốc đi lên.
Điểm cân bằng xuất hiện tại nơi hai mối quan hệ này gặp nhau:
Lượng cầu tại P = Lượng cung tại P**
Tại mọi mức giá khác P*, kế hoạch của người mua và người bán không còn khớp nhau. Sự chênh lệch đó tạo ra dư thừa hoặc thiếu hụt, từ đó kích hoạt quá trình điều chỉnh giá.
Cách xác định giá và sản lượng cân bằng
Xác định bằng bảng cung – cầu
Có thể tìm điểm cân bằng bằng cách so sánh lượng cầu và lượng cung tại từng mức giá.
Ví dụ:
|
Mức giá |
Lượng cầu |
Lượng cung |
Trạng thái |
|
10 |
90 |
30 |
Thiếu hụt 60 |
|
20 |
70 |
50 |
Thiếu hụt 20 |
|
30 |
60 |
60 |
Cân bằng |
|
40 |
45 |
75 |
Dư thừa 30 |
|
50 |
30 |
90 |
Dư thừa 60 |
Tại mức giá 30, lượng cầu và lượng cung đều bằng 60. Do đó:
· Giá cân bằng P* = 30
· Sản lượng cân bằng Q* = 60
Các mức giá thấp hơn 30 tạo ra thiếu hụt vì lượng cầu lớn hơn lượng cung. Các mức giá cao hơn 30 tạo ra dư thừa vì lượng cung lớn hơn lượng cầu.
Xác định bằng đồ thị
Trên đồ thị cung – cầu:
· Trục tung biểu thị giá
· Trục hoành biểu thị sản lượng
· Đường cầu dốc xuống
· Đường cung dốc lên
· Giao điểm của hai đường là điểm cân bằng E
Từ điểm E, chiếu sang trục giá để xác định P* và chiếu xuống trục lượng để xác định Q*.
Đồ thị giúp quan sát trực quan không chỉ điểm cân bằng mà còn cả độ lớn của thiếu hụt hoặc dư thừa tại những mức giá khác nhau.
Xác định bằng phương trình
Nếu hàm cầu và hàm cung được biểu diễn dưới dạng phương trình, điểm cân bằng được xác định bằng cách cho lượng cầu bằng lượng cung.
Giả sử:
Qd = 100 − 2P
Qs = 10 P
Tại trạng thái cân bằng:
100 − 2P = 10 P
Chuyển vế:
90 = 3P
Suy ra:
P = 30*
Thay P = 30 vào một trong hai phương trình:
Q = 10 30 = 40*
Kiểm tra bằng hàm cầu:
Qd = 100 − 2 × 30 = 40
Như vậy:
· Giá cân bằng là 30
· Sản lượng cân bằng là 40
Việc thay kết quả vào cả hai phương trình giúp xác nhận lượng cầu thực sự bằng lượng cung.
Điều gì xảy ra khi giá thấp hơn giá cân bằng?
Khi giá thị trường thấp hơn P*, lượng cầu lớn hơn lượng cung:
Qd > Qs
Trạng thái này được gọi là thiếu hụt hoặc cầu vượt cung.
Ví dụ, tại một mức giá thấp, người tiêu dùng muốn mua 100 đơn vị nhưng doanh nghiệp chỉ sẵn sàng bán 60 đơn vị. Thị trường thiếu 40 đơn vị hàng hóa.
Thiếu hụt có thể biểu hiện qua:
· Hàng hóa nhanh chóng được bán hết
· Người mua phải xếp hàng hoặc chờ đợi
· Người mua cạnh tranh để tiếp cận lượng hàng hạn chế
· Người bán nhận thấy có thể tăng giá mà vẫn bán được hàng
Khi giá tăng, hai thay đổi thường xảy ra đồng thời:
· Lượng cầu giảm vì một bộ phận người tiêu dùng giảm mua
· Lượng cung tăng vì người sản xuất có động lực bán nhiều hơn
Quá trình này làm khoảng cách giữa lượng cầu và lượng cung thu hẹp. Nếu các yếu tố khác không đổi và giá được phép điều chỉnh, thị trường có xu hướng tiến về điểm cân bằng.
Không nên hiểu rằng thiếu hụt tự động làm đường cung dịch chuyển hoặc đường cầu dịch chuyển. Khi chỉ có giá của chính hàng hóa thay đổi, thị trường đang di chuyển dọc theo các đường cung và cầu hiện có. Sự dịch chuyển của toàn bộ đường chỉ xảy ra khi một yếu tố ngoài giá thay đổi.
Điều gì xảy ra khi giá cao hơn giá cân bằng?
Khi giá thị trường cao hơn P*, lượng cung lớn hơn lượng cầu:
Qs > Qd
Trạng thái này được gọi là dư thừa hoặc cung vượt cầu.
Ví dụ, doanh nghiệp đưa ra thị trường 90 đơn vị nhưng người tiêu dùng chỉ muốn mua 50 đơn vị. Khi đó, 40 đơn vị không tìm được người mua tại mức giá hiện hành.
Dư thừa có thể biểu hiện qua:
· Hàng tồn kho tăng
· Tốc độ bán hàng chậm lại
· Người bán phải cạnh tranh để thu hút khách hàng
· Doanh nghiệp giảm giá, khuyến mại hoặc thu hẹp sản xuất
Khi giá giảm:
· Lượng cầu có xu hướng tăng
· Lượng cung có xu hướng giảm
Khoảng cách giữa cung và cầu vì thế thu hẹp dần. Quá trình tiếp tục cho đến khi lượng người mua muốn mua bằng lượng người bán muốn bán.
Áp lực giảm giá không phải lúc nào cũng diễn ra ngay lập tức. Doanh nghiệp có thể tạm thời giữ hàng tồn kho, chấp nhận bán chậm hoặc kỳ vọng giá phục hồi. Tuy nhiên, nếu dư thừa kéo dài và chi phí lưu kho tăng, động lực điều chỉnh giá hoặc sản lượng thường trở nên mạnh hơn.
Vì sao giá cân bằng có xu hướng ổn định thị trường?
Giá cân bằng thực hiện chức năng phối hợp quyết định của nhiều người mua và người bán mà không cần từng bên trực tiếp thống nhất với nhau.
Đối với người tiêu dùng, giá là tín hiệu về mức độ khan hiếm của hàng hóa. Khi giá tăng, người mua cân nhắc giảm tiêu dùng hoặc chuyển sang sản phẩm thay thế. Khi giá giảm, nhiều người có khả năng và động lực mua hơn.
Đối với người sản xuất, giá là tín hiệu về doanh thu có thể thu được. Giá cao hơn có thể khuyến khích doanh nghiệp tăng sản lượng, sử dụng thêm nguồn lực hoặc thu hút nhà cung cấp mới. Giá thấp hơn có thể khiến những đơn vị có chi phí cao giảm sản xuất hoặc rời khỏi thị trường.
Tại P*, hai nhóm quyết định này tương thích với nhau. Không tồn tại lượng thiếu hụt khiến người mua gây áp lực tăng giá, cũng không tồn tại lượng dư thừa khiến người bán gây áp lực giảm giá.
Tuy nhiên, cân bằng chỉ ổn định trong điều kiện các yếu tố xác định cung và cầu không thay đổi đáng kể. Khi thu nhập, thị hiếu, công nghệ, chi phí đầu vào hoặc số lượng người tham gia thị trường thay đổi, điểm cân bằng cũ có thể không còn phù hợp.
Điểm cân bằng thay đổi khi đường cầu dịch chuyển
Đường cầu dịch chuyển khi lượng cầu thay đổi tại mọi mức giá do một yếu tố ngoài giá của chính hàng hóa.
Những yếu tố thường làm cầu thay đổi gồm:
· Thu nhập của người tiêu dùng
· Thị hiếu và xu hướng tiêu dùng
· Giá của hàng hóa thay thế
· Giá của hàng hóa bổ sung
· Kỳ vọng về giá hoặc thu nhập trong tương lai
· Số lượng người mua trên thị trường
Khi cầu tăng
Cầu tăng làm đường cầu dịch sang phải. Tại mức giá cũ, lượng cầu mới lớn hơn lượng cung, tạo ra thiếu hụt. Áp lực thị trường khiến giá tăng, đồng thời người sản xuất tăng lượng cung.
Trong trường hợp đường cung dốc lên thông thường, kết quả mới thường là:
· Giá cân bằng tăng
· Sản lượng cân bằng tăng
Khi cầu giảm
Cầu giảm làm đường cầu dịch sang trái. Tại mức giá cũ, lượng cung vượt quá lượng cầu, tạo ra dư thừa. Giá có xu hướng giảm và người sản xuất thu hẹp lượng cung.
Kết quả thường là:
· Giá cân bằng giảm
· Sản lượng cân bằng giảm
Mức thay đổi cụ thể phụ thuộc vào hình dạng và độ co giãn của đường cung. Nếu người sản xuất khó mở rộng sản lượng, một cú tăng cầu có thể làm giá tăng mạnh nhưng sản lượng chỉ tăng ít.
Điểm cân bằng thay đổi khi đường cung dịch chuyển
Đường cung dịch chuyển khi lượng hàng doanh nghiệp sẵn sàng bán tại mọi mức giá thay đổi do các yếu tố ngoài giá của chính hàng hóa.
Các yếu tố thường làm cung thay đổi gồm:
· Giá nguyên liệu, tiền lương và chi phí năng lượng
· Công nghệ sản xuất
· Thuế và trợ cấp
· Số lượng người bán
· Điều kiện tự nhiên
· Kỳ vọng của nhà sản xuất
· Khả năng vận chuyển và phân phối
Khi cung tăng
Cung tăng làm đường cung dịch sang phải. Tại mức giá cũ, thị trường xuất hiện dư thừa. Người bán có xu hướng giảm giá để tiêu thụ lượng hàng lớn hơn.
Trong trường hợp đường cầu dốc xuống thông thường, kết quả mới thường là:
· Giá cân bằng giảm
· Sản lượng cân bằng tăng
Khi cung giảm
Cung giảm làm đường cung dịch sang trái. Tại mức giá cũ, lượng cầu vượt quá lượng cung và gây thiếu hụt. Giá có xu hướng tăng, trong khi lượng giao dịch giảm.
Kết quả thường là:
· Giá cân bằng tăng
· Sản lượng cân bằng giảm
Mức độ biến động phụ thuộc vào phản ứng của người tiêu dùng. Nếu người mua khó cắt giảm nhu cầu, một cú giảm cung có thể làm giá tăng mạnh.
Phân biệt thay đổi lượng cung, lượng cầu với thay đổi cung, cầu
Đây là một trong những điểm dễ gây nhầm lẫn nhất khi phân tích cân bằng thị trường.
Thay đổi lượng cầu xảy ra khi giá của chính hàng hóa thay đổi. Nó được thể hiện bằng sự di chuyển từ điểm này sang điểm khác trên cùng một đường cầu.
Thay đổi cầu xảy ra khi một yếu tố ngoài giá thay đổi, chẳng hạn thu nhập hoặc thị hiếu. Khi đó, toàn bộ đường cầu dịch chuyển.
Tương tự:
· Thay đổi lượng cung là sự di chuyển dọc theo đường cung do giá hàng hóa thay đổi
· Thay đổi cung là sự dịch chuyển của toàn bộ đường cung do chi phí, công nghệ hoặc yếu tố ngoài giá thay đổi
Khi thị trường điều chỉnh từ trạng thái thiếu hụt hoặc dư thừa về điểm cân bằng mà không có yếu tố ngoài giá thay đổi, lượng cung và lượng cầu thay đổi dọc theo các đường hiện có.
Khi điểm cân bằng chuyển sang vị trí mới vì thu nhập, chi phí hoặc công nghệ thay đổi, ít nhất một trong hai đường cung hoặc cầu đã dịch chuyển.
Khi cả cung và cầu cùng thay đổi
Nếu chỉ một đường dịch chuyển, hướng thay đổi của giá và sản lượng thường có thể xác định rõ. Khi cung và cầu cùng thay đổi, một kết quả có thể chắc chắn trong khi kết quả còn lại phụ thuộc vào mức độ dịch chuyển của từng đường.
Ví dụ, cầu tăng và cung tăng cùng lúc:
· Sản lượng cân bằng chắc chắn có xu hướng tăng
· Giá cân bằng có thể tăng, giảm hoặc gần như không đổi
Nếu cầu tăng mạnh hơn cung, giá thường tăng. Nếu cung tăng mạnh hơn cầu, giá có thể giảm. Nếu hai tác động gần tương đương, giá có thể ít thay đổi.
Nếu cầu giảm và cung giảm cùng lúc:
· Sản lượng cân bằng có xu hướng giảm
· Giá cân bằng chưa thể xác định chỉ từ hướng dịch chuyển
Do đó, khi nhiều yếu tố thay đổi đồng thời, không thể kết luận đầy đủ chỉ bằng việc xác định đường nào dịch sang trái hoặc phải. Cần xem xét cả quy mô dịch chuyển và độ dốc của hai đường.
Độ co giãn ảnh hưởng thế nào đến điểm cân bằng mới?
Độ co giãn phản ánh mức độ phản ứng của lượng cầu hoặc lượng cung trước sự thay đổi của giá và các điều kiện thị trường.
Khi cầu ít co giãn, người tiêu dùng khó giảm lượng mua dù giá tăng. Vì vậy, một cú giảm cung thường tạo ra biến động giá tương đối lớn và biến động sản lượng nhỏ hơn.
Khi cầu co giãn, người tiêu dùng dễ giảm mua hoặc chuyển sang sản phẩm thay thế. Cùng một cú giảm cung có thể tạo ra mức tăng giá nhỏ hơn nhưng lượng giao dịch giảm nhiều hơn.
Tương tự, khi cung ít co giãn trong ngắn hạn, doanh nghiệp khó tăng nhanh sản lượng do giới hạn công suất, lao động hoặc nguyên liệu. Một cú tăng cầu khi đó thường đẩy giá lên mạnh. Trong dài hạn, doanh nghiệp có thể mở rộng nhà xưởng, đầu tư thiết bị hoặc có thêm người bán gia nhập, khiến cung phản ứng linh hoạt hơn.
Độ co giãn không quyết định việc có tồn tại điểm cân bằng hay không, nhưng ảnh hưởng đến mức giá và sản lượng thay đổi bao nhiêu khi thị trường chịu một cú sốc.
Cân bằng thị trường có luôn đạt được trong thực tế không?
Mô hình cung – cầu cơ bản giả định giá có khả năng điều chỉnh và người mua, người bán phản ứng trước tín hiệu giá. Trong thực tế, quá trình điều chỉnh có thể bị chậm lại hoặc bị giới hạn.
Một số nguyên nhân gồm:
· Hợp đồng cố định giá trong một thời gian
· Chi phí thay đổi bảng giá hoặc hệ thống bán hàng
· Thông tin không đầy đủ
· Năng lực sản xuất không thể điều chỉnh ngay
· Hàng hóa khó lưu kho
· Quy định hành chính về giá
· Kỳ vọng khiến doanh nghiệp trì hoãn việc điều chỉnh
Vì thế, cân bằng thị trường nên được hiểu là trạng thái mà thị trường có xu hướng hướng tới trong những điều kiện nhất định, không phải trạng thái luôn xuất hiện tức thời.
Ngoài ra, một thị trường có thể đạt cân bằng về mặt cung – cầu nhưng vẫn tồn tại những vấn đề khác như tác động ngoại ứng, bất bình đẳng trong khả năng tiếp cận hoặc sức mạnh thị trường của doanh nghiệp. Cân bằng cho biết kế hoạch mua và bán tương thích, nhưng không tự động chứng minh kết quả đó công bằng hoặc tối ưu cho xã hội.
Giá trần và giá sàn tác động đến cân bằng ra sao?
Giá trần là mức giá tối đa được phép áp dụng. Nếu giá trần được đặt thấp hơn giá cân bằng, lượng cầu sẽ lớn hơn lượng cung và thị trường xuất hiện thiếu hụt.
Khi đó, hàng hóa có thể không còn được phân bổ hoàn toàn bằng giá. Những cơ chế khác có thể xuất hiện như xếp hàng, giới hạn số lượng mua hoặc phân phối theo tiêu chí hành chính.
Giá sàn là mức giá tối thiểu được phép áp dụng. Nếu giá sàn cao hơn giá cân bằng, lượng cung sẽ lớn hơn lượng cầu và tạo ra dư thừa.
Nếu giá trần nằm cao hơn giá cân bằng hoặc giá sàn nằm thấp hơn giá cân bằng, quy định không ràng buộc thị trường nên thường không làm thay đổi giá và sản lượng cân bằng hiện hành.
Tác động của chính sách vì vậy không chỉ phụ thuộc vào việc có giá trần hay giá sàn, mà còn phụ thuộc vào vị trí của mức giá quy định so với P*.
Ý nghĩa thực tế của việc xác định cân bằng thị trường
Đối với doanh nghiệp, phân tích cân bằng giúp đánh giá mức giá mà thị trường có khả năng hấp thụ một sản lượng nhất định. Doanh nghiệp cũng có thể dự đoán tác động của thay đổi chi phí, công nghệ hoặc nhu cầu đối với giá bán và sản lượng toàn thị trường.
Đối với người tiêu dùng, mô hình giúp giải thích vì sao giá tăng khi hàng hóa trở nên khan hiếm và vì sao giá giảm khi doanh nghiệp không bán hết sản phẩm.
Đối với nhà hoạch định chính sách, điểm cân bằng là cơ sở ban đầu để đánh giá tác động của thuế, trợ cấp, giá trần, giá sàn hoặc những cú sốc cung – cầu. Tuy nhiên, việc ra quyết định thực tế còn cần xem xét phân phối lợi ích, chi phí xã hội và phản ứng dài hạn của các bên.
Khi áp dụng mô hình, cần thực hiện theo trình tự:
1. Xác định đường cung và đường cầu ban đầu
2. Tìm mức giá và sản lượng tại đó Qd = Qs
3. Xác định yếu tố nào thay đổi
4. Phân biệt di chuyển dọc đường với dịch chuyển toàn bộ đường
5. Xác định hướng thay đổi của giá và sản lượng cân bằng
6. Xem xét độ co giãn và thời gian điều chỉnh
7. Kiểm tra các giới hạn như quy định giá, công suất hoặc thông tin không đầy đủ
Cân bằng thị trường hình thành tại mức giá mà lượng cầu bằng lượng cung. Mức giá đó là giá cân bằng P*, còn lượng giao dịch tương ứng là sản lượng cân bằng Q*. Nếu giá thấp hơn P*, thiếu hụt tạo áp lực tăng giá. Nếu giá cao hơn P*, dư thừa tạo áp lực giảm giá.
Điểm cân bằng có thể được xác định bằng bảng cung – cầu, giao điểm trên đồ thị hoặc nghiệm của phương trình Qd = Qs. Khi các yếu tố ngoài giá làm đường cung hoặc đường cầu dịch chuyển, thị trường hình thành một điểm cân bằng mới. Vì vậy, cân bằng không phải trạng thái cố định mà là kết quả của quá trình tương tác và điều chỉnh liên tục giữa người mua với người bán.
Hỏi đáp về Cân bằng thị trường
Giá cân bằng và sản lượng cân bằng khác nhau thế nào?
Giá cân bằng là mức giá tại đó lượng cầu bằng lượng cung. Sản lượng cân bằng là số lượng hàng hóa được mua bán tại chính mức giá đó. Hai đại lượng cùng xác định một điểm cân bằng duy nhất trên đồ thị cung – cầu.
Có phải giá càng thấp thì thị trường càng có lợi cho người mua không?
Không nhất thiết. Giá thấp hơn mức cân bằng có thể làm người mua muốn mua nhiều hơn nhưng đồng thời khiến người bán cung cấp ít hơn. Kết quả là thiếu hụt, nên một số người tiêu dùng có thể không mua được hàng dù mức giá niêm yết thấp.
Thị trường dư thừa khi nào?
Dư thừa xuất hiện khi giá cao hơn giá cân bằng, khiến lượng cung lớn hơn lượng cầu. Phần chênh lệch giữa Qs và Qd là lượng dư thừa tại mức giá đó.
Thị trường thiếu hụt khi nào?
Thiếu hụt xuất hiện khi giá thấp hơn giá cân bằng, khiến lượng cầu lớn hơn lượng cung. Phần chênh lệch giữa Qd và Qs là lượng thiếu hụt.
Điểm cân bằng có thay đổi theo thời gian không?
Có. Điểm cân bằng thay đổi khi các yếu tố quyết định cung hoặc cầu biến động, chẳng hạn thu nhập, thị hiếu, chi phí đầu vào, công nghệ, thuế, trợ cấp hoặc số lượng người tham gia thị trường.
Qd bằng Qs có nghĩa là mọi hàng hóa đều được bán hết không?
Trong mô hình thị trường cạnh tranh cơ bản, điều kiện Qd = Qs cho biết lượng người bán dự định bán bằng lượng người mua dự định mua tại mức giá cân bằng. Tuy nhiên, trong thực tế vẫn có thể tồn tại hàng tồn kho tạm thời, khác biệt về chất lượng, địa điểm hoặc thông tin giữa các giao dịch.
Cân bằng thị trường có phải là kết quả tốt nhất cho xã hội không?
Không nhất thiết. Cân bằng chỉ mô tả trạng thái lượng cung bằng lượng cầu. Một thị trường cân bằng vẫn có thể tồn tại ngoại ứng, độc quyền, thông tin bất cân xứng hoặc vấn đề về phân phối thu nhập. Do đó, cân bằng thị trường và hiệu quả xã hội là hai khái niệm cần được đánh giá riêng.
