Phân biệt triệu chứng cảm cúm và COVID
- Câu trả lời nhanh: Có thể tự phân biệt cảm cúm và COVID không?
- Bảng phân biệt cảm cúm và COVID theo giá trị thực tế
- Phân biệt dựa trên tổ hợp triệu chứng và diễn tiến
- Đánh giá theo từng giai đoạn thay vì dựa vào một triệu chứng
- Khi nào nên xét nghiệm cúm và COVID?
- Framework quyết định: Theo dõi, test, gọi bác sĩ hay cấp cứu?
- Tình huống thực tế và cách xử lý
- Điều trị và phòng lây đúng cách
Câu trả lời nhanh: Có thể tự phân biệt cảm cúm và COVID không?
Điểm khác biệt có giá trị định hướng
Cúm mùa thường khởi phát khá đột ngột. Người bệnh có thể đang sinh hoạt bình thường nhưng chỉ sau vài giờ đã sốt, rét run, đau đầu, đau nhức toàn thân và mệt rũ. Các triệu chứng toàn thân thường nổi bật ngay từ đầu, trong khi ho hoặc đau họng có thể xuất hiện cùng lúc hoặc sau đó.
COVID có biểu hiện biến thiên hơn. Một số người bắt đầu bằng đau họng, nghẹt mũi, chảy mũi hoặc ho nhẹ rồi mới sốt và mệt. Một số khác lại sốt cao, đau cơ đột ngột giống cúm. Thay đổi mùi hoặc vị có thể làm tăng nghi ngờ COVID, nhất là khi xảy ra đột ngột mà không nghẹt mũi đáng kể, nhưng dấu hiệu này không xuất hiện ở tất cả người mắc bệnh.
WHO xác nhận cúm và COVID có nhiều triệu chứng giống nhau, gồm ho, chảy mũi, đau họng, sốt, đau đầu và mệt mỏi. CDC cũng nhấn mạnh không thể phân biệt chắc chắn hai bệnh chỉ dựa vào triệu chứng.
Giới hạn của việc tự nhận biết
Một người mắc cúm vẫn có thể chỉ sốt nhẹ, đau họng và nghẹt mũi. Ngược lại, COVID vẫn có thể gây sốt cao, rét run và đau nhức dữ dội. Tuổi, miễn dịch, lần nhiễm trước, vaccine, bệnh nền và giai đoạn bệnh đều có thể làm thay đổi biểu hiện.
Vì vậy, các đặc điểm như “khởi phát nhanh” hoặc “mất mùi” chỉ giúp điều chỉnh mức độ nghi ngờ. Chúng không đủ để xác nhận căn nguyên. Điều này đặc biệt quan trọng với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch hoặc có bệnh mạn tính, vì chờ đến khi triệu chứng trở nên điển hình có thể làm mất cơ hội điều trị sớm.
Nguyên tắc đánh giá thực tế
Thay vì hỏi “triệu chứng này thuộc bệnh nào?”, nên lần lượt trả lời bốn câu:
-
Bệnh bắt đầu như thế nào?
-
Tổ hợp triệu chứng nào đang nổi bật?
-
Diễn tiến đang cải thiện hay xấu đi?
-
Kết quả chẩn đoán có ảnh hưởng đến điều trị hoặc nguy cơ lây cho người khác không?
Nếu câu trả lời cuối cùng là “có”, người bệnh nên cân nhắc xét nghiệm và liên hệ nhân viên y tế thay vì tiếp tục tự suy đoán.
Bảng phân biệt cảm cúm và COVID theo giá trị thực tế
So sánh các đặc điểm chính
| Tiêu chí | Cảm cúm | COVID | Giá trị phân biệt |
|---|---|---|---|
| Tác nhân | Virus influenza | SARS-CoV-2 | Xác định bằng xét nghiệm |
| Khởi phát | Thường nhanh, có thể rõ trong vài giờ | Có thể nhanh hoặc tăng dần | Có giá trị định hướng vừa phải |
| Sốt | Thường xuất hiện sớm, có thể kèm rét run | Có thể có hoặc không | Giá trị thấp nếu đứng riêng |
| Đau đầu, đau cơ | Thường nổi bật trong giai đoạn đầu | Có thể gặp với mức độ khác nhau | Nghiêng về cúm nếu rất đột ngột và dữ dội |
| Đau họng | Có thể gặp | Có thể gặp và đôi khi xuất hiện sớm | Không đủ để phân biệt |
| Nghẹt mũi, chảy mũi | Có thể gặp | Có thể gặp | Không đủ để phân biệt |
| Ho | Thường ho khan, có thể kéo dài | Ho khan hoặc có đờm, mức độ thay đổi | Giá trị thấp nếu không xét diễn tiến |
| Mất hoặc thay đổi mùi, vị | Có thể giảm ngửi do nghẹt mũi | Gặp nhiều hơn cúm nhưng không phải lúc nào cũng có | Gợi ý COVID tương đối |
| Khó thở | Thường liên quan bệnh nặng hoặc biến chứng | Có thể xuất hiện trong bệnh nặng | Là dấu hiệu đánh giá mức độ nguy hiểm |
| Nôn, tiêu chảy | Có thể gặp, nhất là ở trẻ em | Có thể gặp ở cả trẻ em và người lớn | Không đủ để phân biệt |
| Mệt kéo dài | Có thể còn sau giai đoạn cấp | Có thể kéo dài hoặc tái diễn | Cần đánh giá nếu ảnh hưởng sinh hoạt |
| Cách xác nhận | Test cúm hoặc xét nghiệm phân tử | Test kháng nguyên hoặc xét nghiệm phân tử | Có giá trị cao hơn triệu chứng |
Cách đọc bảng đúng
Bảng không được dùng như một công cụ “chấm điểm” để tự kết luận. Một đặc điểm chỉ có giá trị khi được đặt trong tổ hợp.
Ví dụ, đau cơ đơn thuần không giúp phân biệt tốt. Tuy nhiên, đau cơ dữ dội xuất hiện cùng sốt, rét run và kiệt sức chỉ trong vài giờ làm tăng khả năng nghĩ đến cúm. Tương tự, mất mùi do mũi nghẹt kín khác với tình trạng đột ngột không ngửi thấy mùi dù đường thở vẫn thông; trường hợp thứ hai gợi ý COVID nhiều hơn.
Các biểu hiện như khó thở, đau ngực hoặc lơ mơ không nên được dùng để đoán bệnh. Đây là dấu hiệu cho thấy người bệnh cần được đánh giá y tế sớm hoặc khẩn cấp.

Phân biệt dựa trên tổ hợp triệu chứng và diễn tiến
Khởi phát đột ngột, đau nhức toàn thân rõ
Cúm thường tạo phản ứng viêm toàn thân mạnh trong giai đoạn đầu. Các chất trung gian do hệ miễn dịch giải phóng có thể gây sốt, rét run, đau đầu, đau cơ và cảm giác kiệt sức. Vì vậy, người mắc cúm thường mô tả mình “đổ bệnh rất nhanh”.
Tổ hợp nghiêng về cúm hơn gồm:
-
Sốt xuất hiện nhanh
-
Rét run
-
Đau đầu
-
Đau lưng hoặc đau chân
-
Mệt rũ
-
Ho chưa phải triệu chứng nổi bật nhất
WHO mô tả cúm mùa thường có khởi phát cấp tính với sốt, ho, đau họng, đau nhức cơ thể và mệt mỏi. Tuy nhiên, một số người mắc cúm không sốt, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có phản ứng miễn dịch suy giảm.
Do đó, tổ hợp trên làm tăng khả năng nghi cúm nhưng không loại trừ COVID.
Đau họng, nghẹt mũi hoặc chảy mũi xuất hiện trước
COVID không phải lúc nào cũng bắt đầu bằng sốt, ho khan hoặc mất mùi. Người bệnh có thể chỉ cảm thấy rát họng, nghẹt mũi, chảy mũi, đau đầu nhẹ hoặc mệt trong ngày đầu. Sau đó mới xuất hiện ho, sốt hoặc đau nhức.
Vấn đề là cảm lạnh, cúm và nhiều virus hô hấp khác cũng gây cùng biểu hiện. Vì vậy, một ca bệnh “giống cảm lạnh” vẫn có thể là COVID, nhưng đau họng hay nghẹt mũi không đủ để khẳng định.
Trong trường hợp có người sống cùng vừa mắc COVID, yếu tố tiếp xúc có giá trị định hướng cao hơn bản thân triệu chứng nghẹt mũi. Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc gần, cân nhắc xét nghiệm và bảo vệ người có nguy cơ cao trong nhà.
Thay đổi khứu giác hoặc vị giác
SARS-CoV-2 có thể ảnh hưởng đến môi trường tế bào quanh vùng biểu mô khứu giác, từ đó làm rối loạn chức năng ngửi. Biểu hiện đáng chú ý là giảm hoặc mất mùi đột ngột trong khi mũi không bị tắc nhiều.
Dù vậy, cần hiểu ba giới hạn:
-
Không mất mùi không có nghĩa là không mắc COVID
-
Viêm mũi, viêm xoang và các virus khác cũng có thể làm giảm khả năng ngửi
-
Tần suất biểu hiện thay đổi theo biến thể và tình trạng miễn dịch
Vì vậy, mất mùi chỉ nên được xem là dấu hiệu gợi ý tương đối. Không nên chờ xuất hiện triệu chứng này mới xét nghiệm hoặc mới hạn chế tiếp xúc.
Ho và khó thở
Ho xuất hiện ở cả hai bệnh và có thể là ho khan hoặc ho có đờm. Màu sắc đờm cũng không đủ để xác định căn nguyên virus hay vi khuẩn. Giá trị thực tế của ho nằm ở diễn tiến:
-
Ho nhẹ và giảm dần thường ít đáng lo hơn
-
Ho tăng lên sau vài ngày cần theo dõi sát
-
Ho đã giảm rồi tái phát cùng sốt có thể gợi ý biến chứng
-
Ho kèm khó thở, đau ngực hoặc tím tái cần đánh giá khẩn cấp
Khó thở có thể xảy ra trong cả cúm và COVID nặng. Đây không phải dấu hiệu để phân biệt tại nhà mà là dấu hiệu cảnh báo tổn thương hô hấp hoặc biến chứng.
Triệu chứng tiêu hóa
Buồn nôn, nôn, đau bụng hoặc tiêu chảy có thể gặp ở cả hai bệnh. Trong cúm, triệu chứng tiêu hóa thường được nhắc đến nhiều hơn ở trẻ em, nhưng người lớn vẫn có thể gặp. COVID cũng có thể biểu hiện bằng rối loạn tiêu hóa bên cạnh hoặc trước triệu chứng hô hấp.
Do đó, tiêu chảy không xác nhận COVID và nôn không xác nhận cúm. Ý nghĩa quan trọng hơn là nguy cơ mất nước, nhất là ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người không thể ăn uống bình thường.
Mệt mỏi kéo dài
Mệt có thể tiếp tục sau khi hết sốt ở cả cúm và COVID. Sau một đợt cúm không biến chứng, người bệnh thường hồi phục dần, dù ho và giảm sức có thể kéo dài thêm. Sau COVID, một số người gặp tình trạng mệt, khó thở, khó tập trung hoặc các triệu chứng kéo dài ảnh hưởng sinh hoạt.
WHO cho biết hậu COVID có thể xảy ra sau giai đoạn nhiễm cấp, với các biểu hiện như mệt mỏi, đau cơ khớp, khó thở, đau đầu hoặc khó tập trung. Tuy nhiên, mệt kéo dài không tự động chứng minh nguyên nhân là COVID; thiếu máu, rối loạn giấc ngủ, viêm phổi và nhiều bệnh khác cũng có thể gây tình trạng tương tự.
Đánh giá theo từng giai đoạn thay vì dựa vào một triệu chứng
Trong 24 giờ đầu
Mục tiêu chính không phải kết luận bệnh mà là ghi nhận điểm xuất phát:
-
Thời điểm triệu chứng đầu tiên xuất hiện
-
Sốt hay không và nhiệt độ cao nhất
-
Có rét run hoặc đau nhức dữ dội không
-
Đau họng, chảy mũi hay ho xuất hiện trước
-
Có tiếp xúc nguồn lây đã biết không
-
Có thuộc nhóm nguy cơ cao không
Nếu bệnh khởi phát đột ngột với sốt, rét run và đau nhức rõ, cúm đáng được nghĩ tới hơn. Nếu có tiếp xúc gần với người mắc COVID, đau họng hoặc nghẹt mũi nhẹ vẫn cần được xem xét nghiêm túc.
Trong 24 giờ đầu, một test nhanh COVID âm tính chưa chắc loại trừ nhiễm bệnh. Tải lượng virus có thể chưa đủ cao hoặc mẫu lấy chưa đạt yêu cầu.
Trong ngày thứ hai đến ngày thứ ba
Ở giai đoạn này, nên chú ý xu hướng thay đổi:
-
Sốt đang giảm hay tăng
-
Ho có nặng hơn không
-
Có bắt đầu khó thở không
-
Khả năng ăn uống và vận động ra sao
-
Có xuất hiện mất mùi hoặc vị không
-
Kết quả test có phù hợp với nguy cơ tiếp xúc không
Người nguy cơ cao không nên đợi đến ngày thứ ba chỉ để xem triệu chứng “có giống cúm hay COVID hơn không”. Việc liên hệ bác sĩ sớm có ý nghĩa vì thuốc kháng virus cúm thường phát huy lợi ích tốt nhất khi bắt đầu trong khoảng 1–2 ngày đầu; điều trị COVID cho người đủ điều kiện cũng cần được khởi động trong cửa sổ sớm, thường 5–7 ngày tùy thuốc.
Từ ngày thứ tư trở đi
Người bệnh cần đánh giá diễn tiến tổng thể:
-
Sốt và đau nhức có giảm không
-
Ho có ổn định hay tiến triển
-
Có thể ăn uống và ngủ được không
-
Mức độ mệt có giảm từng ngày không
-
Có xuất hiện đau ngực, khó thở hoặc lơ mơ không
Việc đã đỡ rồi sốt hoặc ho trở lại đáng lo hơn việc ho còn kéo dài nhưng giảm dần. Diễn tiến “hai pha” có thể liên quan đến viêm phổi, bội nhiễm hoặc biến chứng khác và cần được khám.
Khi triệu chứng kéo dài
Không nên tự đặt một mốc cứng áp dụng cho mọi người. Người trẻ khỏe, triệu chứng nhẹ và cải thiện đều có thể tiếp tục theo dõi. Ngược lại, người lớn tuổi, phụ nữ mang thai hoặc có bệnh nền nên được đánh giá sớm hơn dù biểu hiện chưa dữ dội.
Nếu tình trạng mệt, ho, khó thở hoặc giảm khả năng hoạt động kéo dài sau giai đoạn cấp, cần đi khám để tìm nguyên nhân. Không nên mặc định đó là “hậu COVID” nếu chưa loại trừ các vấn đề khác.
Khi nào nên xét nghiệm cúm và COVID?
Trường hợp xét nghiệm mang lại giá trị rõ ràng
Nên cân nhắc xét nghiệm khi:
-
Người bệnh thuộc nhóm có nguy cơ diễn tiến nặng
-
Kết quả ảnh hưởng đến quyết định dùng thuốc kháng virus
-
Có tiếp xúc với người mắc COVID hoặc cúm
-
Sống cùng người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc người suy giảm miễn dịch
-
Triệu chứng tăng nhanh hoặc không diễn tiến như dự kiến
-
Cần nhập viện hoặc cần xác định nguyên nhân tại cơ sở y tế
-
Cúm và COVID đang cùng lưu hành trong cộng đồng
Xét nghiệm không chỉ nhằm “biết mình mắc bệnh gì”. Giá trị quan trọng hơn là hỗ trợ điều trị đúng thời điểm, giảm lây cho người dễ tổn thương và tránh dùng thuốc không phù hợp.
Test nhanh COVID âm tính nhưng vẫn có triệu chứng
Một kết quả âm tính là ảnh chụp tại thời điểm lấy mẫu, không phải bảo đảm tuyệt đối. Kết quả có thể âm tính giả nếu:
-
Test quá sớm
-
Lấy mẫu không đúng vị trí hoặc không đủ dịch
-
Không tuân thủ thời gian đọc kết quả
-
Bộ test bảo quản không đúng
-
Tải lượng virus đang thấp
Khi vẫn có triệu chứng hoặc phơi nhiễm rõ ràng, người bệnh nên tiếp tục hạn chế tiếp xúc, thực hiện lại test theo hướng dẫn của bộ xét nghiệm hoặc hỏi nhân viên y tế về xét nghiệm phân tử.
Test cúm và xét nghiệm kết hợp
Cơ sở y tế có thể dùng test kháng nguyên nhanh, xét nghiệm phân tử nhanh hoặc xét nghiệm đa tác nhân. Một số xét nghiệm tại nhà có thể phát hiện đồng thời influenza A, influenza B và SARS-CoV-2. CDC ghi nhận các loại test kết hợp này đã được sử dụng, nhưng người có nguy cơ biến chứng cúm vẫn nên tìm chăm sóc y tế sớm thay vì chỉ dựa vào kết quả tự test.
Test cúm nhanh có thể cho kết quả âm tính dù người bệnh thực sự mắc cúm. Vì vậy, bác sĩ sẽ đặt kết quả trong bối cảnh triệu chứng, tình hình dịch tễ và nguy cơ cá nhân.
Có thể mắc cả cúm và COVID cùng lúc không?
Có thể đồng nhiễm hai virus. Việc test dương tính với COVID không hoàn toàn loại trừ cúm và ngược lại. Khả năng này cần được chú ý hơn khi nhiều virus hô hấp cùng lưu hành, người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao hoặc biểu hiện nặng bất thường.
Tuy nhiên, không thể nhận biết đồng nhiễm dựa trên việc người bệnh sốt cao hơn, ho nhiều hơn hay có nhiều triệu chứng hơn. Cần xét nghiệm phù hợp.
Framework quyết định: Theo dõi, test, gọi bác sĩ hay cấp cứu?
Có thể theo dõi tại nhà
Theo dõi tại nhà phù hợp khi người bệnh:
-
Có triệu chứng nhẹ
-
Thở bình thường
-
Tỉnh táo
-
Ăn uống được
-
Không thuộc nhóm nguy cơ cao
-
Không có bệnh nền mất kiểm soát
-
Triệu chứng ổn định hoặc cải thiện
Chăm sóc hỗ trợ gồm nghỉ ngơi, uống đủ nước, ăn thức ăn dễ tiêu, theo dõi nhiệt độ và mức độ khó thở. Có thể dùng thuốc hạ sốt hoặc giảm đau đúng liều theo hướng dẫn phù hợp với tuổi và tình trạng sức khỏe.
Không nên phối hợp nhiều thuốc cảm mà không kiểm tra thành phần. Nhiều sản phẩm cùng chứa paracetamol, khiến người dùng có nguy cơ vô tình dùng quá liều.
Nên test và hạn chế tiếp xúc
Nên test khi có triệu chứng kèm một trong các yếu tố:
-
Vừa tiếp xúc nguồn lây
-
Sống với người nguy cơ cao
-
Cần quay lại môi trường làm việc hoặc chăm sóc người khác
-
Kết quả ảnh hưởng đến điều trị
-
Triệu chứng không thể phân biệt trên lâm sàng
Trong thời gian chưa rõ nguyên nhân, nên hạn chế tiếp xúc gần, tăng thông khí và đeo khẩu trang vừa vặn khi ở chung không gian với người khác.
Nên liên hệ bác sĩ trong ngày
Không nên tiếp tục tự theo dõi đơn thuần nếu:
-
Từ 65 tuổi trở lên
-
Đang mang thai hoặc mới sinh
-
Bị suy giảm miễn dịch
-
Có bệnh tim, phổi, thận, đái tháo đường hoặc bệnh mạn tính khác
-
Sốt kéo dài hoặc tăng dần
-
Ăn uống kém, nôn nhiều hoặc có dấu hiệu mất nước
-
Triệu chứng đã giảm rồi nặng trở lại
-
Đang dùng nhiều loại thuốc có nguy cơ tương tác
CDC xem người từ 65 tuổi, người suy giảm miễn dịch, phụ nữ mang thai và người có một số bệnh nền là các nhóm tăng nguy cơ mắc bệnh hô hấp nặng.
Cần cấp cứu
Cần tìm trợ giúp y tế khẩn cấp khi có:
-
Khó thở rõ hoặc tăng nhanh
-
Đau, đè nặng hoặc tức ngực kéo dài
-
Môi, mặt hoặc đầu ngón tay tím, xám hay nhợt bất thường
-
Lú lẫn mới xuất hiện
-
Khó đánh thức hoặc không duy trì được tỉnh táo
-
Co giật
-
Không thể uống nước
-
Không tiểu hoặc có dấu hiệu mất nước nặng
-
Yếu nghiêm trọng, không thể đứng vững
-
Bệnh nền đột ngột mất kiểm soát
Không cần chờ xác định là cúm hay COVID mới đi cấp cứu. Mục tiêu lúc này là đánh giá hô hấp, tuần hoàn và biến chứng.
Tình huống thực tế và cách xử lý
Test COVID âm tính trong ngày đầu
Một người đau họng từ buổi sáng, tối sốt nhẹ và test COVID âm tính. Kết quả này chưa đủ để loại trừ COVID vì thời điểm có thể quá sớm.
Cách xử lý hợp lý là hạn chế tiếp xúc, theo dõi diễn tiến và lặp lại test theo hướng dẫn nếu triệu chứng tiếp tục. Nếu người bệnh có nguy cơ cao, nên liên hệ bác sĩ sớm thay vì chờ test dương tính.
Người 68 tuổi sốt nhẹ và ho
Người bệnh có đái tháo đường, sốt 37,8°C, ho nhẹ trong ngày thứ hai nhưng vẫn thở bình thường. Việc sốt không cao không chứng minh bệnh nhẹ.
Tuổi và bệnh nền làm tăng nguy cơ biến chứng. Người bệnh nên liên hệ cơ sở y tế trong ngày để được đánh giá khả năng xét nghiệm và điều trị sớm. Chờ đến khi khó thở mới đi khám có thể làm bỏ lỡ cửa sổ dùng thuốc.
Trẻ sốt cao kèm nôn
Trẻ bị sốt, đau đầu, mệt và nôn hai lần có thể mắc cúm, COVID hoặc bệnh nhiễm trùng khác. Nôn không đủ để phân biệt.
Cần tập trung theo dõi khả năng uống nước, số lần tiểu, mức độ tỉnh táo và hô hấp. Trẻ thở nhanh, rút lõm ngực, li bì, co giật, không uống được hoặc không tiểu cần được khám ngay.
Cùng nhà có người mắc COVID
Một người chỉ nghẹt mũi, hơi đau họng và không sốt nhưng sống cùng người vừa test dương tính. Trong trường hợp này, yếu tố tiếp xúc làm tăng nghi ngờ COVID dù triệu chứng rất nhẹ.
Người bệnh nên hạn chế tiếp xúc với thành viên khác, tăng thông khí, đeo khẩu trang và thực hiện xét nghiệm vào thời điểm phù hợp. Không sốt không loại trừ khả năng nhiễm.
Đã đỡ rồi sốt trở lại
Người bệnh sốt và đau nhức ba ngày, sau đó cải thiện. Hai ngày sau, sốt quay lại, ho nhiều hơn và đau ngực khi thở.
Đây không còn là bài toán phân biệt cúm với COVID tại nhà. Diễn tiến nặng trở lại có thể liên quan đến viêm phổi hoặc biến chứng, vì vậy cần được khám sớm.
Điều trị và phòng lây đúng cách
Không tự dùng kháng sinh
Cúm và COVID đều do virus, nên kháng sinh không điều trị căn nguyên. Thuốc chỉ có vai trò khi bác sĩ xác định hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn phù hợp.
Tự dùng kháng sinh có thể gây tiêu chảy, dị ứng, tương tác thuốc và góp phần làm tăng kháng kháng sinh. Đờm vàng hoặc xanh đơn thuần cũng không đủ để kết luận cần dùng kháng sinh.
Không tự dùng thuốc kháng virus
Thuốc điều trị cúm và COVID có chỉ định, thời điểm sử dụng và chống chỉ định khác nhau.
Thuốc kháng virus cúm thường có lợi ích lớn nhất khi được bắt đầu sớm, đặc biệt trong 1–2 ngày đầu. CDC cho biết điều trị sớm có thể rút ngắn thời gian bệnh khoảng một ngày và giảm một số biến chứng.
Thuốc COVID dành cho người đủ điều kiện cần được dùng trong cửa sổ 5–7 ngày đầu tùy loại. Một số thuốc có tương tác quan trọng với thuốc tim mạch, chống đông, chống co giật và nhiều nhóm khác, nên cần bác sĩ rà soát.
Giảm nguy cơ lây cho người khác
Khi có triệu chứng hô hấp:
-
Hạn chế tiếp xúc gần
-
Nghỉ ở nhà khi đang sốt hoặc cảm thấy bệnh rõ
-
Đeo khẩu trang vừa vặn khi phải ở gần người khác
-
Mở cửa hoặc tăng thông khí
-
Che miệng khi ho, hắt hơi
-
Rửa tay sau khi chạm vào dịch tiết
-
Không dùng chung cốc, khăn hoặc đồ dùng cá nhân
-
Làm sạch bề mặt thường xuyên tiếp xúc
Các biện pháp này hữu ích bất kể nguyên nhân là cúm, COVID hay virus hô hấp khác.
Vai trò của vaccine
Vaccine cúm và vaccine COVID không thay thế nhau vì nhắm vào hai virus khác nhau. Vaccine không ngăn được mọi ca nhiễm, nhưng giúp hệ miễn dịch phản ứng sớm hơn và giảm nguy cơ diễn tiến nặng.
WHO xác định tiêm chủng là biện pháp phòng ngừa cúm quan trọng. Đối với COVID, nhu cầu tiêm nhắc lại phụ thuộc tuổi, nguy cơ cá nhân và khuyến nghị hiện hành tại từng quốc gia.
Để phân biệt cảm cúm và COVID, không nên dựa vào một dấu hiệu đơn lẻ. Khởi phát đột ngột kèm sốt, rét run và đau nhức dữ dội nghiêng về cúm hơn; thay đổi mùi vị không do nghẹt mũi nghiêng về COVID hơn. Tuy nhiên, giá trị của cả hai đặc điểm đều có giới hạn.
Cách xử lý an toàn là kết hợp tổ hợp triệu chứng, diễn tiến, yếu tố tiếp xúc và nguy cơ cá nhân. Xét nghiệm cần được ưu tiên khi kết quả ảnh hưởng đến điều trị hoặc khả năng bảo vệ người xung quanh. Người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người suy giảm miễn dịch và người có bệnh nền nên liên hệ bác sĩ sớm. Khó thở, đau ngực, tím tái, lú lẫn, co giật hoặc mất nước nặng là những dấu hiệu cần cấp cứu, bất kể người bệnh mắc cúm hay COVID.
Hỏi đáp về phân biệt cảm cúm và COVID
Test COVID âm tính nhưng vẫn sốt và ho thì làm gì?
Tiếp tục hạn chế tiếp xúc, theo dõi diễn tiến và cân nhắc lặp lại test theo hướng dẫn. Người bệnh cũng có thể mắc cúm hoặc virus khác. Nếu thuộc nhóm nguy cơ cao, không nên chờ nhiều ngày mới liên hệ bác sĩ.
Khi nào nên test đồng thời cúm và COVID?
Nên cân nhắc khi cả hai virus đang lưu hành, triệu chứng không thể phân biệt, người bệnh có nguy cơ nặng hoặc kết quả sẽ ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc kháng virus.
Có nên tự uống Tamiflu khi nghi cúm?
Không nên. Oseltamivir là thuốc kê đơn. Chỉ định và liều dùng phụ thuộc tuổi, cân nặng, chức năng thận, thời gian khởi phát và nguy cơ biến chứng.
Không sốt có loại trừ cúm hoặc COVID không?
Không. Cả hai bệnh đều có thể không gây sốt, đặc biệt ở người lớn tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc người có bệnh nhẹ.
Mất mùi có chắc chắn là COVID không?
Không. Mất mùi đột ngột không kèm nghẹt mũi làm tăng nghi ngờ COVID, nhưng viêm mũi, viêm xoang và những nguyên nhân khác vẫn có thể gây triệu chứng này.
