Nâng tầm thương hiệu Việt

Dấu hiệu phân biệt cảm lạnh và cảm cúm

Phân biệt cảm lạnh và cảm cúm dựa trên tốc độ khởi phát, mức độ sốt, đau nhức, ho, nghẹt mũi và tình trạng mệt mỏi. Hướng dẫn tự đánh giá triệu chứng, chăm sóc tại nhà và nhận biết dấu hiệu cần đi khám.
Cảm lạnh và cảm cúm đều là bệnh nhiễm virus đường hô hấp, có thể gây ho, đau họng, sổ mũi, nghẹt mũi và mệt mỏi. Điểm khác biệt dễ nhận thấy nhất là cảm lạnh thường khởi phát từ từ, triệu chứng tập trung nhiều ở mũi và họng; trong khi cúm thường xuất hiện đột ngột, gây sốt, đau nhức cơ thể, đau đầu và kiệt sức rõ rệt. Tuy nhiên, không thể chẩn đoán chắc chắn chỉ bằng một triệu chứng. Cần đánh giá đồng thời diễn biến bệnh, mức độ ảnh hưởng toàn thân, yếu tố tiếp xúc và tình trạng sức khỏe của người bệnh.
Dấu hiệu phân biệt cảm lạnh và cảm cúm

Phân biệt cảm lạnh và cảm cúm trong 30 giây

Khi mới xuất hiện triệu chứng, người bệnh thường không quan tâm nhiều đến tên loại virus mà muốn biết mình có thể nghỉ ngơi tại nhà hay cần đi khám. Cách đánh giá ban đầu hữu ích nhất là xem xét ba yếu tố: bệnh bắt đầu như thế nào, triệu chứng tập trung ở đâu và mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Bệnh khởi phát từ từ hay đột ngột?

Cảm lạnh thường phát triển theo từng bước. Người bệnh có thể bắt đầu bằng cảm giác khô, ngứa hoặc vướng họng. Sau đó một ngày, tình trạng hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi trở nên rõ hơn. Ho có thể xuất hiện muộn hơn do họng bị kích thích hoặc dịch mũi chảy xuống phía sau họng.

Ngược lại, cúm thường khiến người bệnh nhớ khá rõ thời điểm mình bắt đầu mệt. Một người có thể vẫn làm việc bình thường vào buổi sáng nhưng đến chiều đã rét run, đau đầu, đau lưng, sốt và chỉ muốn nằm nghỉ. CDC ghi nhận triệu chứng cúm thường khởi phát đột ngột và có xu hướng nặng hơn cảm lạnh.

Dù vậy, đây chỉ là xu hướng thường gặp. Cúm nhẹ vẫn có thể diễn tiến không quá dữ dội, còn một đợt cảm lạnh nặng có thể khiến người bệnh mệt đáng kể.

Triệu chứng tập trung ở mũi họng hay toàn thân?

Nếu các biểu hiện nổi bật nhất là hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi, khàn tiếng và đau họng nhẹ, khả năng cảm lạnh cao hơn. CDC cho biết sổ mũi và nghẹt mũi phổ biến ở cảm lạnh hơn so với cúm.

Nếu người bệnh bị đau đầu, đau cơ, rét run, chán ăn, sốt và mệt rã rời, cúm là khả năng cần được nghĩ đến nhiều hơn. WHO mô tả cúm mùa thường khởi phát cấp tính với sốt, ho, đau họng, đau nhức cơ thể và mệt mỏi.

Điều quan trọng không phải là đếm xem có bao nhiêu triệu chứng, mà là xác định triệu chứng nào chi phối toàn bộ tình trạng. Người cảm lạnh thường khó chịu nhất ở vùng mũi họng. Người mắc cúm thường cảm thấy toàn cơ thể bị ảnh hưởng.

Người bệnh còn sinh hoạt bình thường được không?

Khả năng tiếp tục sinh hoạt là một chỉ dấu thực tế có giá trị. Người bị cảm lạnh có thể nghẹt mũi, ho và mất tập trung nhưng thường vẫn ăn uống, đi lại hoặc làm việc nhẹ được.

Cúm có thể khiến những hoạt động đơn giản như tắm, thay quần áo, chuẩn bị đồ ăn hoặc đi lại trong nhà trở nên nặng nề. NHS ghi nhận cảm giác mệt hoặc kiệt sức, đau nhức cơ thể và triệu chứng xuất hiện nhanh là những biểu hiện thường gặp của cúm.

Tuy nhiên, khả năng sinh hoạt còn phụ thuộc vào tuổi, bệnh nền, chất lượng giấc ngủ và sức khỏe trước khi mắc bệnh. Không nên xem đây là tiêu chí duy nhất để kết luận.

Bảng so sánh cảm lạnh và cảm cúm

Bảng dưới đây giúp người đọc đối chiếu các dấu hiệu thường gặp. Các đặc điểm mang tính định hướng, không thay thế cho việc khám hoặc xét nghiệm khi cần thiết.

Tiêu chí Cảm lạnh Cảm cúm
Nguyên nhân Nhiều loại virus đường hô hấp, thường gặp có rhinovirus Virus influenza
Khởi phát Thường từ từ Thường đột ngột
Mức độ bệnh Phần lớn nhẹ Có thể từ nhẹ đến nặng
Vị trí khó chịu chính Mũi và họng Toàn thân và đường hô hấp
Sốt Hiếm hoặc sốt nhẹ Thường gặp hơn, nhưng không phải ai cũng sốt
Rét run Không phổ biến Khá thường gặp
Đau đầu Hiếm hoặc nhẹ Thường rõ hơn
Đau nhức cơ thể Nhẹ hoặc không có Thường gặp, đôi khi đau nhiều
Mệt mỏi Thường nhẹ Có thể rất rõ
Kiệt sức đột ngột Hiếm Có thể xuất hiện sớm
Hắt hơi Thường gặp Có thể có nhưng ít nổi bật
Chảy nước mũi Thường gặp Có thể xuất hiện
Nghẹt mũi Thường nổi bật Có thể có
Đau họng Thường gặp, nhất là giai đoạn đầu Có thể gặp
Ho Thường nhẹ đến vừa Thường rõ hơn, có thể ho khan
Chán ăn Ít nổi bật Thường gặp hơn
Buồn nôn, nôn, tiêu chảy Không điển hình Có thể gặp, phổ biến ở trẻ em hơn người lớn
Khả năng làm việc Thường vẫn làm việc nhẹ được Có thể phải nghỉ hoàn toàn
Biến chứng Thường ít nghiêm trọng Có thể gây viêm phổi hoặc làm nặng bệnh nền
Thuốc kháng virus đặc hiệu Không có thuốc đặc hiệu chung Có thuốc kháng virus kê đơn trong trường hợp phù hợp
Vaccine Không có vaccine chung cho mọi virus gây cảm lạnh Có vaccine phòng cúm mùa

Bảng so sánh của CDC cũng cho thấy cảm lạnh thường khởi phát từ từ, hay gây hắt hơi, nghẹt mũi và đau họng; cúm thường khởi phát đột ngột, dễ gây sốt, đau nhức, mệt mỏi và đau đầu hơn.

Lưu ý khi sử dụng bảng so sánh

Không nên kết luận “không sốt là cảm lạnh” hoặc “sổ mũi nhiều thì chắc chắn không phải cúm”. CDC lưu ý không phải mọi người mắc cúm đều bị sốt, trong khi cảm lạnh vẫn có thể gây sốt nhẹ, đặc biệt ở trẻ em.

Ngoài ra, COVID-19, virus hợp bào hô hấp, viêm họng, viêm xoang và một số bệnh nhiễm trùng khác cũng có thể gây triệu chứng tương tự. Khi việc xác định nguyên nhân ảnh hưởng đến hướng điều trị hoặc khả năng lây nhiễm cho người có nguy cơ cao, người bệnh nên được tư vấn y tế thay vì chỉ dựa vào bảng.

Dấu hiệu nhận biết triệu chứng cảm lạnh và cảm cúm

Phân tích các triệu chứng dễ gây nhầm lẫn

Không có triệu chứng đơn lẻ nào đủ sức xác nhận cảm lạnh hoặc cúm. Giá trị phân biệt tăng lên khi xem xét cách các dấu hiệu xuất hiện cùng nhau.

Sốt có phải dấu hiệu chắc chắn của cúm?

Sốt xuất hiện đột ngột cùng rét run, đau cơ, đau đầu và kiệt sức nghiêng nhiều về cúm hơn. Theo CDC, sốt thường hiếm gặp ở cảm lạnh nhưng phổ biến hơn trong cúm; tuy vậy, không phải người mắc cúm nào cũng sốt.

Một số ngoại lệ cần chú ý:

  • Trẻ nhỏ bị cảm lạnh vẫn có thể sốt

  • Người cao tuổi mắc cúm có thể không sốt rõ

  • Người suy giảm miễn dịch có thể tạo phản ứng sốt yếu

  • Thuốc hạ sốt có thể che lấp nhiệt độ thực tế

  • Người đã có miễn dịch một phần vẫn có thể mắc cúm với triệu chứng nhẹ

Vì thế, sốt chỉ có giá trị khi được đặt trong toàn bộ bối cảnh. Một người không sốt nhưng đột ngột đau nhức, ho và mệt rã rời vẫn có thể mắc cúm.

Hắt hơi, chảy nước mũi và nghẹt mũi nói lên điều gì?

Nhóm triệu chứng này thường nghiêng về cảm lạnh, nhất là khi xuất hiện từ từ và không kèm đau nhức toàn thân. Cảm lạnh gây viêm niêm mạc mũi, làm tăng tiết dịch và kích hoạt phản xạ hắt hơi.

Trong những ngày đầu, dịch mũi thường trong và loãng. Về sau, dịch có thể đặc hơn hoặc chuyển màu vàng, xanh. Sự đổi màu có thể liên quan đến tế bào miễn dịch và quá trình viêm, không tự động đồng nghĩa với nhiễm khuẩn. CDC khuyến cáo không dùng kháng sinh để điều trị cảm lạnh do virus và lưu ý phần lớn người bệnh không cần điều trị đặc hiệu.

Cúm vẫn có thể gây sổ mũi hoặc nghẹt mũi. Điểm cần xem xét là người bệnh có đồng thời sốt, đau cơ, đau đầu và kiệt sức hay không.

Nếu hắt hơi thành từng tràng, ngứa mũi, ngứa mắt, dịch mũi trong và triệu chứng lặp lại khi tiếp xúc bụi hoặc lông động vật, cần nghĩ thêm đến viêm mũi dị ứng.

Ho do cảm lạnh và ho do cúm khác nhau thế nào?

Cả hai bệnh đều có thể gây ho. Trong cảm lạnh, ho thường liên quan đến niêm mạc họng bị kích thích hoặc dịch mũi chảy xuống họng. Ho có thể nhẹ đến vừa và đôi khi tiếp tục sau khi nghẹt mũi, đau họng đã giảm.

Cúm thường gây ho rõ hơn, nhiều trường hợp là ho khan. WHO cho biết ho do cúm có thể nặng và kéo dài từ hai tuần trở lên.

Không nên chỉ dựa vào việc ho khan hay ho có đờm để tự chẩn đoán. Mức độ ho còn phụ thuộc vào cơ địa, bệnh phổi nền, khói thuốc, môi trường khô và tình trạng viêm đường thở.

Ho nhiều cần được đánh giá sớm nếu đi kèm khó thở, đau ngực, tím môi, ho ra máu hoặc bệnh đang đỡ rồi đột ngột nặng trở lại.

Đau đầu và đau nhức cơ thể có giá trị phân biệt ra sao?

Đau đầu, đau lưng, đau vai gáy, đau đùi hoặc đau khắp người thường nổi bật hơn trong cúm. Đây là hệ quả của phản ứng viêm toàn thân khi hệ miễn dịch đáp ứng với virus.

Cảm lạnh vẫn có thể gây đau đầu nhẹ do nghẹt mũi, ngủ kém hoặc thiếu nước. Tuy nhiên, nếu người bệnh đột ngột đau toàn thân, mệt đến mức không muốn vận động và kèm sốt hoặc rét run, khả năng cúm cao hơn.

Cần thận trọng nếu đau đầu dữ dội bất thường, kèm cứng cổ, lú lẫn, yếu liệt, co giật hoặc phát ban. Những biểu hiện này không nên được quy đơn giản cho cảm lạnh hay cúm.

Mệt mỏi đến mức nào thì nghi cúm?

Mệt mỏi nhẹ có thể xuất hiện trong cảm lạnh do cơ thể đang chống lại virus, người bệnh ngủ không ngon hoặc ăn uống kém. Tuy nhiên, cảm lạnh thường không gây cảm giác “bị đánh gục” ngay từ đầu.

Cúm có thể gây kiệt sức rõ rệt. Người bệnh khó tập trung, không muốn ăn, chỉ muốn nằm và cảm thấy các hoạt động thường ngày tiêu tốn nhiều sức lực. CDC và WHO đều ghi nhận mệt mỏi, đau nhức và khởi phát cấp tính là những đặc điểm thường gặp của cúm.

Mệt có thể kéo dài sau khi sốt giảm. Tuy nhiên, nếu tình trạng ngày càng nặng hoặc kèm khó thở, đau ngực, hồi hộp, chóng mặt, ngất, cần đi khám để loại trừ biến chứng.

Tự đánh giá qua các tình huống thực tế

Tình huống thực tế giúp người đọc áp dụng các dấu hiệu vào hoàn cảnh cụ thể, nhưng không thay thế chẩn đoán y tế.

Sổ mũi và hắt hơi nhưng vẫn sinh hoạt được

Bạn bắt đầu thấy khô họng, ngày hôm sau hắt hơi nhiều, chảy nước mũi trong, nghẹt mũi và ho nhẹ. Bạn không đau nhức đáng kể, vẫn ăn uống và làm việc được.

Tình huống này nghiêng nhiều hơn về cảm lạnh vì:

  • Triệu chứng xuất hiện từ từ

  • Biểu hiện tập trung ở mũi và họng

  • Không có dấu hiệu viêm toàn thân rõ

  • Khả năng sinh hoạt ít bị ảnh hưởng

Bạn có thể nghỉ ngơi, uống đủ nước, theo dõi diễn biến và hạn chế tiếp xúc gần để tránh lây cho người khác.

Đang khỏe thì sốt và đau người trong vài giờ

Buổi sáng bạn vẫn bình thường. Đến chiều, bạn rét run, đau đầu, sốt, đau lưng, đau chân, ho khan và chỉ muốn nằm nghỉ.

Tình huống này nghiêng nhiều về cúm do bệnh khởi phát đột ngột, có đau nhức toàn thân và ảnh hưởng rõ đến hoạt động. Nếu bạn mang thai, cao tuổi, có bệnh nền hoặc suy giảm miễn dịch, nên liên hệ cơ sở y tế sớm để được đánh giá điều trị.

Không sốt nhưng ho nhiều và mệt rã rời

Bạn không đo thấy sốt nhưng đột ngột ho, đau đầu, đau người và mệt rõ. Trước đó, bạn có tiếp xúc gần với người mắc cúm.

Không nên kết luận đây chỉ là cảm lạnh. Cúm không phải lúc nào cũng gây sốt. Yếu tố khởi phát đột ngột, đau nhức và tiền sử tiếp xúc làm tăng khả năng cúm.

Trong trường hợp này, cần xem xét thêm tuổi, bệnh nền, thời gian xuất hiện triệu chứng và mức độ ảnh hưởng đến hô hấp.

Nghẹt mũi kéo dài kèm đau vùng mặt

Bạn bị nghẹt mũi và sổ mũi từ vài ngày trước. Sau đó xuất hiện đau vùng má hoặc trán, cảm giác nặng mặt và triệu chứng không cải thiện.

Tình huống này không còn đơn thuần là câu hỏi phân biệt cảm lạnh và cúm. Người bệnh có thể cần được đánh giá viêm xoang hoặc nguyên nhân khác, nhất là khi triệu chứng kéo dài, nặng dần hoặc sốt tái phát.

Trẻ nhỏ sốt, ho và ít hoạt động

Trẻ có thể không mô tả được đau đầu hoặc đau cơ. Cha mẹ cần quan sát những thay đổi như ít chơi, bỏ bú, ăn kém, ngủ nhiều, quấy khóc hoặc thở nhanh.

Nôn và tiêu chảy có thể xuất hiện trong cúm ở trẻ em nhiều hơn người lớn.

Không nên chỉ dựa vào việc trẻ có sổ mũi hay không. Trẻ nhỏ sốt, bú kém, khó đánh thức, thở bất thường hoặc có dấu hiệu mất nước cần được đánh giá y tế.

Khi nào cần xét nghiệm hoặc đi khám?

Phần lớn trường hợp cảm lạnh nhẹ có thể theo dõi tại nhà. Tuy nhiên, xét nghiệm hoặc thăm khám có thể cần thiết khi kết quả ảnh hưởng đến quyết định điều trị, kiểm soát lây nhiễm hoặc bảo vệ người có nguy cơ cao.

Những trường hợp nên liên hệ bác sĩ sớm

Nên hỏi ý kiến bác sĩ khi:

  • Nghi mắc cúm và thuộc nhóm có nguy cơ biến chứng

  • Sốt kéo dài, sốt cao hoặc sốt tái phát

  • Ho ngày càng nặng hoặc ảnh hưởng nhiều đến ăn ngủ

  • Ăn uống kém, tiểu ít hoặc có dấu hiệu mất nước

  • Bệnh nền trở nên khó kiểm soát

  • Triệu chứng đang cải thiện rồi đột ngột nặng trở lại

  • Cần phân biệt cúm với COVID-19 hoặc bệnh hô hấp khác

  • Trẻ nhỏ bỏ bú, ít hoạt động hoặc có biểu hiện khác thường

  • Người cao tuổi đột ngột yếu, lú lẫn hoặc giảm khả năng tự chăm sóc

CDC khuyến nghị điều trị kháng virus cúm sớm cho người mắc hoặc nghi mắc cúm thuộc nhóm nguy cơ cao.

Nhóm có nguy cơ biến chứng cúm cao

Nguy cơ biến chứng không giống nhau ở mọi người. Cần thận trọng hơn với:

  • Trẻ nhỏ, đặc biệt trẻ dưới 5 tuổi

  • Người cao tuổi

  • Phụ nữ mang thai hoặc mới sinh

  • Người mắc hen hoặc bệnh phổi mạn tính

  • Người có bệnh tim, đái tháo đường, bệnh thận hoặc bệnh gan

  • Người có bệnh thần kinh ảnh hưởng hô hấp hoặc khả năng nuốt

  • Người suy giảm miễn dịch

  • Người có nhiều bệnh nền cùng lúc

Những người này không nên chờ đến khi xuất hiện khó thở mới liên hệ bác sĩ.

Khi nào cần xét nghiệm?

Triệu chứng cảm lạnh và cúm chồng lấp nên xét nghiệm có thể hữu ích khi:

  • Kết quả quyết định việc dùng thuốc kháng virus

  • Người bệnh thuộc nhóm nguy cơ cao

  • Triệu chứng nặng hoặc tiến triển nhanh

  • Người bệnh cần nhập viện

  • Trong gia đình có trẻ sơ sinh, người cao tuổi hoặc người suy giảm miễn dịch

  • Cần phân biệt cúm với COVID-19

  • Có nhiều ca bệnh hô hấp trong trường học, nơi làm việc hoặc cơ sở chăm sóc

Xét nghiệm âm tính cũng cần được bác sĩ diễn giải theo thời điểm lấy mẫu và loại xét nghiệm. Không nên tự loại trừ cúm chỉ dựa vào một kết quả mà không xem xét bối cảnh lâm sàng.

Dấu hiệu cần hỗ trợ y tế khẩn cấp

Cần tìm trợ giúp y tế ngay nếu người bệnh có:

  • Khó thở, thở gắng sức hoặc hụt hơi

  • Đau hoặc cảm giác đè nặng ở ngực

  • Môi hoặc mặt tím tái

  • Lơ mơ, lú lẫn hoặc khó đánh thức

  • Co giật

  • Ho ra máu

  • Không thể uống nước

  • Tiểu rất ít hoặc có dấu hiệu mất nước nặng

  • Chóng mặt kéo dài hoặc ngất

  • Triệu chứng đã giảm nhưng quay lại nặng hơn

  • Bệnh nền đột ngột mất kiểm soát

Ở trẻ em, cần đặc biệt chú ý thở nhanh, rút lõm lồng ngực, cánh mũi phập phồng, bỏ bú, không uống được, ít tiểu, không tương tác, khó đánh thức hoặc co giật.

Cách chăm sóc tại nhà đúng và an toàn

Chăm sóc tại nhà nhằm giảm khó chịu, duy trì đủ nước, hỗ trợ nghỉ ngơi và theo dõi sớm dấu hiệu bất thường. Các biện pháp này không thay thế điều trị y tế khi bệnh nặng.

Nghỉ ngơi và bổ sung đủ nước

Người bệnh nên giảm cường độ làm việc, tránh tập luyện nặng và ngủ đủ. Không nhất thiết phải nằm bất động cả ngày nếu triệu chứng nhẹ, nhưng cần tránh cố gắng làm việc khi đang sốt hoặc kiệt sức.

Có thể dùng nước lọc, nước ấm, canh hoặc súp. Khi ăn uống kém, nôn hoặc tiêu chảy, cần chú ý nguy cơ mất nước. Người mắc bệnh tim, thận hoặc được yêu cầu hạn chế dịch nên tuân thủ hướng dẫn riêng của bác sĩ.

Giảm nghẹt mũi và khó chịu ở họng

Nước muối nhỏ hoặc xịt mũi có thể hỗ trợ làm loãng dịch. Dụng cụ rửa mũi cần được vệ sinh đúng cách và dùng nguồn nước an toàn.

Để làm dịu họng, người bệnh có thể uống nước ấm, súc họng phù hợp hoặc dùng mật ong nếu trên 1 tuổi. CDC khuyến nghị không dùng mật ong cho trẻ dưới 1 tuổi.

Không khí quá khô có thể làm họng và đường thở khó chịu hơn. Có thể duy trì độ ẩm vừa phải nhưng phải vệ sinh thiết bị tạo ẩm để tránh nấm mốc và vi sinh vật.

Sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt thận trọng

Thuốc hạ sốt hoặc giảm đau có thể giúp giảm đau đầu, đau họng và đau nhức. Người dùng cần đọc kỹ nhãn vì nhiều thuốc cảm phối hợp chứa cùng một hoạt chất. Dùng nhiều sản phẩm trùng thành phần có thể dẫn đến quá liều.

Trẻ em và thanh thiếu niên mắc hoặc nghi mắc bệnh do virus không nên tự dùng aspirin. Người có bệnh gan, bệnh thận, tiền sử xuất huyết tiêu hóa, đang mang thai hoặc đang dùng thuốc khác nên hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng thuốc không kê đơn.

Không tự dùng kháng sinh

Cảm lạnh và cúm đều do virus nên kháng sinh không điều trị được nguyên nhân. Kháng sinh chỉ được sử dụng khi bác sĩ xác định hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn phù hợp.

Dịch mũi hoặc đờm chuyển màu không đủ để kết luận nhiễm khuẩn. Tự sử dụng kháng sinh có thể gây tác dụng phụ và làm gia tăng tình trạng kháng thuốc. CDC cho biết cảm lạnh thường tự cải thiện và không cần kháng sinh.

Thuốc kháng virus cúm được dùng khi nào?

Thuốc kháng virus cúm là thuốc kê đơn, không phải thuốc cảm thông thường. CDC cho biết thuốc phát huy hiệu quả tốt nhất khi được bắt đầu sớm, lý tưởng trong vòng hai ngày đầu sau khi xuất hiện triệu chứng. Thuốc có thể giúp bệnh nhẹ hơn, rút ngắn thời gian mắc bệnh và giảm một số biến chứng.

Người bệnh nặng, phải nhập viện hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao vẫn có thể được bác sĩ cân nhắc điều trị dù đã qua 48 giờ. Không nên tự mua thuốc kháng virus hoặc dùng lại đơn cũ vì lựa chọn thuốc, liều lượng và chống chỉ định phụ thuộc vào tuổi, bệnh nền, thai kỳ và mức độ bệnh.

Cách hạn chế lây lan và phòng bệnh

Cảm lạnh và cúm đều có thể lây qua dịch tiết hô hấp, bàn tay và các bề mặt thường xuyên tiếp xúc. Vì vậy, chăm sóc người bệnh cần đi kèm biện pháp bảo vệ người xung quanh.

Hạn chế lây cho người khác khi đang có triệu chứng

Người bệnh nên:

  • Nghỉ ở nhà khi sốt hoặc mệt nhiều

  • Hạn chế tiếp xúc gần với trẻ sơ sinh, người cao tuổi và người suy giảm miễn dịch

  • Che miệng, mũi khi ho hoặc hắt hơi

  • Rửa tay sau khi xì mũi, ho hoặc chạm vào dịch tiết

  • Không dùng chung cốc, khăn và vật dụng cá nhân

  • Giữ phòng thông thoáng

  • Làm sạch bề mặt thường xuyên chạm vào

  • Đeo khẩu trang phù hợp khi cần ở gần người khác

Không nên cho rằng chỉ cúm mới lây. Người bị cảm lạnh vẫn có thể truyền virus ngay cả khi triệu chứng tương đối nhẹ.

Phòng cảm lạnh

Không có một vaccine chung cho cảm lạnh vì nhiều loại virus khác nhau có thể gây bệnh. CDC ghi nhận hiện chưa có vaccine hoặc thuốc kháng virus đặc hiệu cho rhinovirus, một nguyên nhân phổ biến của cảm lạnh.

Các biện pháp thực tế gồm rửa tay, tránh chạm mắt mũi miệng khi tay chưa sạch, hạn chế tiếp xúc gần với người đang bệnh, giữ không gian thông thoáng và không hút thuốc.

Phòng cúm bằng vaccine

WHO xác định tiêm vaccine là biện pháp phòng cúm quan trọng. Virus cúm thay đổi theo thời gian và miễn dịch có thể giảm, vì vậy vaccine cúm thường được tiêm định kỳ theo khuyến cáo tại từng quốc gia.

Tiêm vaccine không bảo đảm ngăn được mọi ca nhiễm. Tuy nhiên, người đã tiêm vẫn có thể nhận lợi ích về giảm mức độ nặng và nguy cơ biến chứng. Người thuộc nhóm nguy cơ cao nên trao đổi với cơ sở y tế về thời điểm tiêm phù hợp.


Để phân biệt cảm lạnh và cảm cúm, hãy ưu tiên quan sát tốc độ khởi phát, vị trí triệu chứng và mức độ ảnh hưởng toàn thân. Cảm lạnh thường xuất hiện từ từ, nổi bật với hắt hơi, chảy nước mũi, nghẹt mũi và đau họng. Cúm thường khởi phát nhanh, dễ gây sốt, rét run, đau đầu, đau cơ, ho và kiệt sức.

Các dấu hiệu chỉ giúp định hướng, không thể thay thế chẩn đoán. Người thuộc nhóm nguy cơ cao, người có triệu chứng nặng hoặc xuất hiện khó thở, đau ngực, lú lẫn, tím tái hay mất nước cần được hỗ trợ y tế. Khi nghi mắc cúm, liên hệ bác sĩ sớm có ý nghĩa quan trọng vì thuốc kháng virus thường đạt lợi ích tốt nhất nếu được bắt đầu trong giai đoạn đầu của bệnh.


Hỏi đáp về phân biệt cảm lạnh và cảm cúm

Cảm lạnh có thể gây sốt không?

Có. Cảm lạnh có thể gây sốt nhẹ, đặc biệt ở trẻ em. Tuy nhiên, sốt xuất hiện đột ngột kèm rét run, đau nhức và kiệt sức gợi ý cúm nhiều hơn. Không nên kết luận chỉ dựa vào nhiệt độ.

Cảm cúm có luôn gây sốt không?

Không. CDC lưu ý không phải tất cả người mắc cúm đều bị sốt. Người cao tuổi, người suy giảm miễn dịch hoặc người đã có miễn dịch một phần có thể mắc cúm mà nhiệt độ không tăng rõ.

Sổ mũi nhiều có chắc chắn là cảm lạnh không?

Không. Sổ mũi và nghẹt mũi phổ biến hơn trong cảm lạnh nhưng cúm vẫn có thể gây các triệu chứng này. Cần đánh giá thêm tốc độ khởi phát, đau cơ, sốt, mệt mỏi và tiền sử tiếp xúc.

Cảm lạnh và cảm cúm bao lâu thì khỏi?

Thời gian hồi phục khác nhau tùy cơ địa và mức độ bệnh. Cảm lạnh thường đạt mức triệu chứng rõ nhất trong vài ngày đầu rồi cải thiện dần. Cúm không biến chứng thường giảm sau giai đoạn cấp, nhưng ho và mệt có thể kéo dài lâu hơn; WHO ghi nhận ho có thể kéo dài từ hai tuần trở lên.

Có cần uống kháng sinh khi dịch mũi chuyển xanh không?

Không nên tự dùng kháng sinh chỉ vì dịch mũi đổi màu. Màu dịch tiết không đủ để xác định nhiễm khuẩn. Bác sĩ sẽ đánh giá thời gian mắc bệnh, mức độ sốt, đau vùng mặt, khó thở và các dấu hiệu liên quan trước khi quyết định.

Khi nào không nên tiếp tục tự chăm sóc tại nhà?

Không nên tiếp tục chỉ theo dõi tại nhà khi người bệnh khó thở, đau ngực, lú lẫn, tím tái, mất nước, co giật, bệnh nền nặng lên hoặc triệu chứng đang đỡ rồi đột ngột trở nặng. Trẻ nhỏ bỏ bú, thở nhanh, khó đánh thức hoặc ít tiểu cũng cần được đánh giá sớm.

29/07/2026 15:20:38
GỬI Ý KIẾN BÌNH LUẬN