Tiếp Thị Sài Gòn
Saigon Marketing online
NEWS  |  TAGS

Bảng báo giá xe Yamaha Nouvo SX GP

Yamaha Nouvo SX GP chính hãng công bố giá bán lẻ đề xuất: 37.200.000đ với thiết kế hiện đại, công nghệ tiên tiến, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và lựa chọn màu sắc đa dạng.

Giới Thiệu Về Yamaha Nouvo SX GP

Các Phiên Bản và Tính Năng

Thiết Kế Ngoại Hình Nouvo SX GP

Công nghệ Yamaha Nouvo SX GP

Lựa chọn màu sắc

Đặc tính kỹ thuật

Hình ảnh xe Yamaha Nouvo SX GP

Giới Thiệu Về Yamaha Nouvo SX GP

Yamaha Nouvo SX GP là một dòng xe máy tay ga của hãng Yamaha, một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất xe máy. Mẫu xe Nouvo SX GP thuộc phân khúc xe tay ga phổ thông và thường được thiết kế và sản xuất để phục vụ nhu cầu di chuyển hàng ngày của người dùng trong thành phố và các vùng đô thị.

Dưới đây là một số thông tin cơ bản về Yamaha Nouvo SX GP:

Thiết kế: Nouvo SX GP có thiết kế hiện đại, thể thao và trẻ trung. Thường có các tùy chọn màu sắc đa dạng để người dùng lựa chọn theo sở thích cá nhân.

Động cơ: Xe thường được trang bị động cơ xi-lanh đơn dung tích nhỏ, phù hợp với việc di chuyển trong thành phố. Điều này giúp tiết kiệm nhiên liệu và thích nghi tốt với tình huống giao thông đông đúc.

Tính năng: Nouvo SX GP thường được trang bị các tính năng tiện ích như hệ thống khóa thông minh, hệ thống phanh ABS (nếu có), hệ thống đèn LED, hệ thống giảm xóc điều chỉnh, và nhiều tính năng khác để cải thiện trải nghiệm lái và an toàn.

Tiện ích: Dòng xe này thường có khoang để đồ và hệ thống giá đỡ để đặt các túi hoặc hành lý nhỏ, giúp người dùng vận chuyển hàng hóa nhỏ gọn.

Hiệu suất: Yamaha Nouvo SX GP thường không phải là dòng xe có hiệu suất cao, nhưng đủ mạnh mẽ để đáp ứng nhu cầu di chuyển hàng ngày trong đô thị.

Giá cả: Nouvo SX GP thường nằm ở phân khúc giá cả phải chăng, phù hợp cho những người muốn sở hữu một chiếc xe tay ga đáng tin cậy mà không cần tốn quá nhiều ngân sách.

Các Phiên Bản và Tính Năng

Xin lưu ý rằng thông tin chi tiết về các phiên bản và tính năng của Yamaha Nouvo SX GP có thể thay đổi theo thời gian và khu vực. Dưới đây là một số phiên bản và tính năng thường có thể xuất hiện trên dòng xe này:

Yamaha Nouvo SX GP 125

Động cơ: Động cơ xi-lanh đơn, dung tích 125cc.

Hệ thống phanh: Có thể trang bị hệ thống phanh đĩa ở cả bánh trước và bánh sau.

Tiện ích: Hệ thống khóa thông minh, đèn LED, màn hình đồng hồ hiển thị thông tin cơ bản.

Yamaha Nouvo SX GP 135

Động cơ: Động cơ xi-lanh đơn, dung tích 135cc.

Hệ thống phanh: Hệ thống phanh đĩa hoặc phanh tang trống tùy thuộc vào phiên bản.

Tiện ích: Các tính năng cơ bản như hệ thống khóa thông minh, đèn LED, hệ thống phanh ABS (nếu có).

Yamaha Nouvo SX GP 150

Động cơ: Động cơ xi-lanh đơn, dung tích 150cc.

Hệ thống phanh: Hệ thống phanh đĩa ở cả bánh trước và bánh sau.

Tiện ích: Hệ thống khóa thông minh, đèn LED, hệ thống phanh ABS, hệ thống đèn tự động bật khi trời tối (Auto Light On).

Yamaha Nouvo SX GP Limited Edition

Phiên bản giới hạn thường có thiết kế độc đáo, màu sắc đặc biệt và các tính năng nâng cao hơn so với phiên bản thông thường.

Yamaha Nouvo SX GP Fi

Trang bị công nghệ phun xăng điện tử (Fuel Injection) để tối ưu hóa hiệu suất động cơ và tiết kiệm nhiên liệu.

Các tính năng thêm vào

Các phiên bản mới có thể trang bị thêm các tính năng như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), cân bằng điện tử (ESP), hệ thống khóa thông minh, cổng sạc USB, hệ thống đèn tự động bật/tắt, hệ thống giảm xóc điều chỉnh, và nhiều tính năng tiện ích khác.

Thiết Kế Ngoại Hình Nouvo SX GP

Thiết kế ngoại hình của Yamaha Nouvo SX GP thường mang đậm phong cách hiện đại, trẻ trung và thể thao, nhằm phù hợp với môi trường đô thị và thị trường xe máy tay ga. Dưới đây là mô tả tổng quan về thiết kế ngoại hình của mẫu xe này:

Dáng xe thanh lịch: Nouvo SX GP thường có dáng xe thon gọn và thanh lịch, với các đường cong mềm mại và góc cạnh tối giản, tạo nên vẻ ngoại hình tươi trẻ và thể thao.

Đèn trước LED: Đa số phiên bản của Nouvo SX GP trang bị đèn pha và đèn xi-nhan LED. Đèn pha thường được thiết kế tinh tế, tạo điểm nhấn cho phần đầu xe và cung cấp ánh sáng tốt trong điều kiện đèn yếu.

Mặt nạ trước: Mặt nạ trước của Nouvo SX GP thường có thiết kế lưới tản nhiệt và các chi tiết trang trí tạo nên sự thể thao và hiện đại.

Cản trước và cản sau: Cản trước và cản sau của xe thường được thiết kế gọn gàng, phù hợp với dáng xe và tạo điểm nhấn cho phần thân xe.

Yên ngồi: Yên ngồi của Nouvo SX GP thường được thiết kế êm ái và thoải mái cho người lái và người ngồi sau. Đa số các phiên bản có yên ngồi hai tầng, tạo nên một vẻ ngoại hình độc đáo.

Bảng đồng hồ hiển thị thông tin: Bảng đồng hồ thường có thiết kế tối giản, hiển thị thông tin cơ bản như tốc độ, đèn báo và đồng hồ đo.

Khoang đựng đồ: Nouvo SX GP thường được trang bị khoang đựng đồ dưới yên và các hệ thống giá đỡ để đặt túi hoặc hành lý nhỏ.

Dàn áo bảo vệ và thân xe: Dàn áo bảo vệ và thân xe thường có các đường nét tạo nên vẻ động cơ và thể thao, với sự kết hợp giữa các tấm kim loại và nhựa cao cấp.

Màu sắc đa dạng: Nouvo SX GP thường có nhiều tùy chọn màu sắc cho người dùng lựa chọn theo sở thích cá nhân.

Logo và thương hiệu: Logo của Yamaha và tên gọi "Nouvo SX GP" thường được đặt tại các vị trí chiến lược trên xe, tạo nên sự nhận diện cho dòng xe này.

Công nghệ Yamaha Nouvo SX GP

Thông tin về công nghệ hiện đại trên Yamaha Nouvo SX GP có thể thay đổi theo thời gian và phiên bản cụ thể. Tuy nhiên, dưới đây là một số công nghệ tiêu biểu mà các phiên bản mới của Nouvo SX GP có thể được trang bị:

Hệ thống khóa thông minh (Smart Key System): Công nghệ này cho phép người dùng mở khóa và khởi động xe bằng cách sử dụng chìa khoá thông minh, không cần cắm vào khóa hoặc xoay. Điều này giúp tăng tính tiện lợi và bảo mật.

Hệ thống phanh ABS (Anti-lock Braking System): Một số phiên bản Nouvo SX GP có thể được trang bị hệ thống phanh ABS, giúp ngăn chặn bánh xe bị khóa trong tình huống phanh gấp, cải thiện tính an toàn và kiểm soát khi phanh.

Hệ thống giảm xóc điều chỉnh (Adjustable Suspension System): Một số phiên bản có thể được trang bị hệ thống giảm xóc điều chỉnh, cho phép người dùng điều chỉnh độ cứng mềm của giảm xóc để phù hợp với điều kiện đường và phong cách lái.

Hệ thống đèn LED: Nouvo SX GP có thể trang bị hệ thống đèn LED cho cả đèn pha, đèn xi-nhan, đèn hậu và đèn phanh. Đèn LED thường có tuổi thọ lâu dài hơn, ánh sáng tốt hơn và tiêu thụ ít năng lượng hơn so với đèn halogen thông thường.

Hệ thống cân bằng điện tử (Electronic Stability Control - ESP): Một số phiên bản cao cấp có thể được trang bị hệ thống ESP, giúp cân bằng xe trong điều kiện đường trơn trượt, giúp tăng tính an toàn và kiểm soát khi lái.

Hệ thống đèn tự động bật/tắt (Auto Light On/Off): Công nghệ này cho phép đèn pha tự động bật lên khi trời tối và tắt khi trời sáng, tăng khả năng hiển thị và giảm nguy cơ quên tắt đèn.

Cổng sạc USB: Một số phiên bản mới có thể trang bị cổng sạc USB, giúp người dùng sạc điện thoại di động hoặc các thiết bị điện tử khác khi di chuyển.

Nhớ kiểm tra thông tin cụ thể từ trang web chính thức của Yamaha hoặc các đại lý xe máy tại khu vực của bạn để biết thông tin chi tiết về công nghệ hiện đại trên các phiên bản Nouvo SX GP hiện tại.

Lựa chọn màu sắc

Yamaha Nouvo SX GP thường có nhiều tùy chọn màu sắc để người dùng lựa chọn. Tuy nhiên, các tùy chọn màu cụ thể có thể thay đổi theo thời gian và phiên bản. Dưới đây là một số màu sắc phổ biến mà bạn có thể mong đợi tìm thấy trên các phiên bản của Nouvo SX GP:

Đen (Black): Màu đen luôn là sự lựa chọn phổ biến trong thế giới xe máy, mang đến vẻ sang trọng và cổ điển.

Trắng (White): Màu trắng thường tạo nên vẻ sạch sẽ và hiện đại, phù hợp với môi trường đô thị.

Xám (Grey): Xám là một màu sắc trung tính, mang đến sự hiện đại và thanh lịch.

Đỏ (Red): Màu đỏ thường tượng trưng cho sự nổi bật và đầy sức sống.

Xanh (Blue): Màu xanh có thể mang đến cảm giác tươi mát và thoải mái.

Bạc (Silver): Màu bạc thường tạo nên vẻ bóng bẩy và sự tinh tế.

Vàng (Yellow): Màu vàng thường tượng trưng cho sự vui vẻ và năng lượng.

Màu đặc biệt (Special Edition Colors): Một số phiên bản giới hạn hoặc đặc biệt có thể có các tùy chọn màu sắc độc đáo và đặc trưng.

Đặc tính kỹ thuật

Loại động cơ

4 thì, 2 van SOHC, làm mát bằng không khí

Bố trí xi lanh

-

Dung tích xy lanh

124cc

Đường kính và hành trình piston

52,4mm x 57,9mm

Tỷ số nén

10,9:1

Công suất tối đa

7,78 Kw / 8.000 vòng/phút

Mô men cực đại

10,47 Nm / 6.000 vòng/phút

Hệ thống khởi động

Điện / Cần đạp

Hệ thống bôi trơn

Cácte ướt

Dung tích dầu máy

0,8 lít

Dung tích bình xăng

4,3 lít

Bộ chế hòa khí

BS25 x 1

Hệ thống đánh lửa

T. C. I Kỹ thuật số

Tỷ số truyền sơ cấp và thứ cấp

1/10,063

Hệ thống ly hợp

Khô, ly tâm tự động

Tỷ số truyền động

-

Kiểu hệ thống truyền lực

Dây đai V tự động

Loại khung

Khung võng thép tròn

Kích thước bánh trước / bánh sau

70/90-16M/C 36P / 80/90 - 16M/C 48P (không săm)

Phanh trước

Đĩa thủy lực

Phanh sau

Phanh thường

Giảm xóc trước

Phuộc nhún

Giảm xóc sau

Giảm chấn dầu và Lò xo

Đèn trước

Halogen 12V 55W / 55W x 1

Kích thước (Dài x Rộng x Cao)

1.955mm x 705mm x 1.080mm

Độ cao yên xe

776m

Khoảng cách giữa 2 trục bánh xe

1,290mm

Trọng lượng khô / ướt

-/111kg

Độ cao gầm xe

130mm

Thời gian bảo hành

1 năm (theo quy định nhà sản xuất)

Giá để chân sau

Giá để chân cho người ngồi sau được thiết kế mới với vị trí để chân dịch về phía trước 4cm giúp cho người ngồi có được một tư thế thoải mái và ổn định. Kết hợp với điều chỉnh này, tấm cao su giảm chấn cũng được thiết kế lại với cạnh phía trước nâng cao hơn nhằm tránh bị trượt chân.

 

Đuôi xe

Đuôi xe được thiết kế hoàn toàn mới với đèn xi nhan được gắn liền với 2 cánh chạy dọc theo sườn xe tạo nên sự chắc chắn gọn gàng, tạo nên vẻ đẹp ấn tượng và độc đáo.

 

Đèn hậu LED

Đèn hậu được ứng dụng công nghệ LED 6 bóng với lăng kính rất sang trọng và hiện đại. Ngoài ra nó còn tăng độ an toàn cũng như là một điểm nhấn đầy tính sáng tạo độc đáo khi vận hành vào ban đêm.

 

Ngăn chứa đồ dưới yên xe

Ngăn chứa đồ được thiết kế hoàn toàn mới có khả năng để được 2 mũ bảo hiểm nửa đầu cùng các vật dụng cá nhân khác làm tăng tính tiện dụng cho người sử dụng.

 

YMJET - FI

YMJET - FI còn được gọi là YAMAHA MIXTURE JET, đây là một hệ thống phun xăng điện tử hoàn toàn mới nhằm tối ưu hoá tính năng tiết kiệm nhiên liệu một cách hiệu quả nhất dựa trên hệ thống FI truyền thống cùng với những ưu việt trong khả năng vận hành và thân thiện hơn với môi trường.

 

 

ĐỒNG HỒ DIGITAL

Mặt đồng hồ công tơ mét được chiếu sáng bằng đến LED màu đỏ tạo nên ấn tượng như các dòng xe thể thao sang trọng. Đồng hồ digital hiển thị lượng nhiên liệu còn lại trong bình xăng, nhiệt độ dung dịch làm mát động cơ, tổng số km đã đi hay hành trình của từng chặng. Đặc biệt đồng hồ còn hiển thị mức tiêu hao nhiên liệu trung bình hay mức tiêu hao nhiên liệu tại thời điểm hiện tại.

Đèn pha Projector

Cụm đèn pha đôi theo chiều dọc tạo nên ấn tượng mạnh mẽ về mẫu xe Nouvo hoàn toàn mới. Cụm đèn pha kiểu mới được kết hợp giữa đèn chiếu gần Projector và đèn chiếu xa với choá phản quang đa diện được bao phủ bởi một lớp kính có thiết kế như các dòng xe hơi cao cấp tạo nên khả năng chiều sáng hoàn hảo và sang trọng.

* Tham khảo thêm về giá xe Yamaha chính hãng

BẢNG GIÁ XE YAMAHA CUXI

Bảng giá xe Yamaha Cuxi 100cc

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA NOZZA

Bảng giá xe Yamaha Nozza (mới)

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA LUVIAS

Bảng giá xe Yamaha Luvias GTX Fi (mới)

Bảng giá xe Yamaha Luvias STD

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA TAURUS

Bảng giá xe Yamaha Taurus LS (mới)

Bảng giá xe Yamaha Taurus SR

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA SIRIUS

Bảng giá xe Yamaha Sirius R

Bảng giá xe Yamaha Sirius RC

Bảng giá xe Yamaha Sirius RL

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA JUPITER

Bảng giá xe Yamaha Jupiter FI Gravita

Bảng giá xe Yamaha Jupiter FI RC

Bảng giá xe Yamaha Jupiter MX

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA EXCITER

Bảng giá xe Yamaha Exciter R

Bảng giá xe Yamaha Exciter RC

Bảng giá xe Yamaha Exciter GP

 

BẢNG GIÁ XE YAMAHA MIO

Bảng giá xe Yamaha Mio Classico

Bảng giá xe Yamaha Mio Ultimo