Các cấp độ chiến lược doanh nghiệp và phạm vi áp dụng
- Căn cứ phân chia các cấp độ chiến lược doanh nghiệp
- Chiến lược cấp công ty xác định phạm vi phát triển tổng thể
- Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh quyết định cách cạnh tranh
- Chiến lược cấp chức năng chuyển định hướng thành năng lực chuyên môn
- Chiến lược cấp tác nghiệp bảo đảm việc thực thi nhất quán
- Sự khác nhau giữa các cấp độ chiến lược
- Quan hệ giữa các cấp trong hệ thống chiến lược
- Cách xác định cấp chiến lược phù hợp với một quyết định
Cách phân chia được sử dụng phổ biến nhất gồm ba cấp: chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh và chiến lược cấp chức năng. Một số mô hình quản trị bổ sung chiến lược cấp tác nghiệp để tách các quyết định vận hành hằng ngày khỏi định hướng chức năng. Số cấp thực tế phụ thuộc vào quy mô, mức độ đa ngành và cấu trúc tổ chức của doanh nghiệp.
Căn cứ phân chia các cấp độ chiến lược doanh nghiệp
Các cấp độ chiến lược được phân chia chủ yếu theo ba tiêu chí: phạm vi quyết định, chủ thể chịu trách nhiệm và loại vấn đề cần giải quyết.
Phạm vi quyết định cho biết chiến lược tác động đến toàn doanh nghiệp, một đơn vị kinh doanh, một chức năng chuyên môn hay một hoạt động vận hành cụ thể. Phạm vi càng rộng, quyết định càng liên quan đến định hướng dài hạn, phân bổ nguồn lực lớn và mức độ rủi ro cao.
Chủ thể chịu trách nhiệm phản ánh quyền ra quyết định. Hội đồng quản trị và ban điều hành cấp cao thường chịu trách nhiệm ở cấp công ty. Lãnh đạo đơn vị kinh doanh chịu trách nhiệm về vị thế cạnh tranh của ngành hàng hoặc thị trường được giao. Các giám đốc chức năng như marketing, tài chính, nhân sự và vận hành chịu trách nhiệm chuyển chiến lược kinh doanh thành chương trình chuyên môn.
Loại vấn đề chiến lược giúp phân biệt nội dung giữa các cấp. Cấp công ty trả lời câu hỏi doanh nghiệp nên tham gia lĩnh vực nào. Cấp đơn vị kinh doanh xác định cách cạnh tranh trong một lĩnh vực cụ thể. Cấp chức năng quyết định từng bộ phận phải đóng góp như thế nào. Cấp tác nghiệp tập trung vào cách tổ chức công việc để thực hiện các lựa chọn đó.
Việc phân cấp không nhằm tạo ra những kế hoạch độc lập. Mục tiêu là phân định rõ quyền hạn và bảo đảm các quyết định từ trên xuống dưới tạo thành một hệ thống thống nhất.

Chiến lược cấp công ty xác định phạm vi phát triển tổng thể
Chiến lược cấp công ty, còn gọi là chiến lược doanh nghiệp hoặc corporate strategy, là cấp có phạm vi rộng nhất. Cấp này quyết định danh mục lĩnh vực kinh doanh, hướng tăng trưởng, nguyên tắc phân bổ nguồn lực và quan hệ giữa các đơn vị trong toàn doanh nghiệp.
Các câu hỏi trung tâm của chiến lược cấp công ty gồm:
· Doanh nghiệp nên hoạt động trong những ngành hoặc thị trường nào
· Nên tiếp tục đầu tư, duy trì, tái cấu trúc hay rút khỏi lĩnh vực nào
· Nên tăng trưởng bằng phát triển nội bộ, liên minh, mua bán hay sáp nhập
· Nguồn vốn và năng lực quản trị nên được phân bổ giữa các đơn vị ra sao
· Các đơn vị kinh doanh có thể chia sẻ nguồn lực hoặc tạo giá trị cộng hưởng như thế nào
Ví dụ, một tập đoàn đang kinh doanh thực phẩm có thể cân nhắc mở rộng sang bán lẻ, logistics hoặc sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Quyết định tham gia lĩnh vực nào thuộc chiến lược cấp công ty, vì nó thay đổi phạm vi hoạt động và cách phân bổ nguồn lực của toàn tổ chức.
Trách nhiệm chính thường thuộc về hội đồng quản trị, tổng giám đốc và đội ngũ điều hành cấp cao. Các quyết định ở cấp này có ảnh hưởng dài hạn, khó đảo ngược và thường liên quan đến nguồn lực lớn.
Chiến lược cấp công ty thể hiện rõ nhất trong doanh nghiệp đa ngành hoặc có nhiều đơn vị kinh doanh. Với doanh nghiệp chỉ kinh doanh một sản phẩm trong một thị trường, ranh giới giữa chiến lược cấp công ty và chiến lược cấp kinh doanh có thể gần như trùng nhau. Khi đó, không nên cố tạo ra hai hệ thống kế hoạch tách biệt nếu chúng cùng giải quyết một vấn đề.
Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh quyết định cách cạnh tranh
Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh, hay business strategy, xác định cách một đơn vị tạo lợi thế cạnh tranh trong một ngành, thị trường hoặc nhóm khách hàng cụ thể.
Nếu chiến lược cấp công ty trả lời “doanh nghiệp sẽ tham gia cuộc chơi nào”, chiến lược cấp đơn vị kinh doanh trả lời “đơn vị sẽ thắng bằng cách nào trong cuộc chơi đó”.
Nội dung của cấp chiến lược này thường bao gồm:
· Lựa chọn phân khúc khách hàng mục tiêu
· Xác định nhu cầu ưu tiên cần đáp ứng
· Lựa chọn giá trị khác biệt
· Xác lập cách cạnh tranh về chi phí, chất lượng, tốc độ, trải nghiệm hoặc chuyên môn hóa
· Xây dựng hệ thống năng lực để bảo vệ vị thế cạnh tranh
· Phản ứng trước đối thủ, sản phẩm thay thế và thay đổi của thị trường
Một tập đoàn có thể sở hữu đồng thời chuỗi bán lẻ phổ thông và chuỗi cửa hàng cao cấp. Dù cùng thuộc một công ty mẹ, hai đơn vị cần chiến lược cạnh tranh khác nhau. Đơn vị phổ thông có thể ưu tiên độ phủ, giá hợp lý và hiệu quả chuỗi cung ứng; đơn vị cao cấp có thể tập trung vào trải nghiệm, tuyển chọn sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa.
Lãnh đạo đơn vị kinh doanh chịu trách nhiệm chính, nhưng chiến lược phải nằm trong giới hạn do cấp công ty xác lập. Đơn vị không thể tự mở rộng sang một ngành mới, thực hiện thương vụ lớn hoặc sử dụng nguồn vốn vượt thẩm quyền chỉ dựa trên mục tiêu cạnh tranh riêng.
Một hiểu lầm thường gặp là đồng nhất chiến lược kinh doanh với kế hoạch bán hàng. Doanh số chỉ là một kết quả cần đạt. Chiến lược kinh doanh phải giải thích được khách hàng nào được phục vụ, giá trị nào được cung cấp, hệ thống hoạt động nào tạo ra giá trị đó và vì sao đối thủ khó sao chép toàn bộ mô hình.
Chiến lược cấp chức năng chuyển định hướng thành năng lực chuyên môn
Chiến lược cấp chức năng, hay functional strategy, xác định từng lĩnh vực chuyên môn phải tổ chức nguồn lực và hoạt động như thế nào để hỗ trợ chiến lược của đơn vị kinh doanh và chiến lược cấp công ty.
Các chiến lược chức năng phổ biến gồm:
· Chiến lược marketing
· Chiến lược tài chính
· Chiến lược nhân sự
· Chiến lược vận hành và sản xuất
· Chiến lược công nghệ
· Chiến lược nghiên cứu và phát triển
· Chiến lược chuỗi cung ứng
· Chiến lược quản trị dữ liệu
Ví dụ, nếu một đơn vị kinh doanh lựa chọn cạnh tranh bằng dịch vụ nhanh và thuận tiện, chiến lược vận hành phải rút ngắn thời gian xử lý, chiến lược công nghệ phải hỗ trợ tự động hóa, chiến lược nhân sự phải phát triển năng lực phục vụ và chiến lược tài chính phải ưu tiên vốn cho những hạng mục tạo ra tốc độ.
Cơ chế của cấp chức năng là chuyển một lựa chọn cạnh tranh tương đối khái quát thành hệ thống năng lực cụ thể. Mỗi chức năng phải xác định mục tiêu, nguồn lực, chính sách và chương trình hành động phù hợp với vai trò của mình.
Trách nhiệm chính thuộc về các giám đốc chức năng và quản lý chuyên môn. Tuy nhiên, một chiến lược chức năng không thể được đánh giá chỉ bằng mức độ tối ưu bên trong phòng ban. Nó phải được đánh giá theo mức đóng góp vào chiến lược kinh doanh.
Chẳng hạn, bộ phận mua hàng có thể giảm chi phí bằng cách chọn nhà cung cấp rẻ nhất. Nhưng nếu chiến lược kinh doanh dựa trên chất lượng ổn định và giao hàng nhanh, lựa chọn này có thể làm suy yếu lợi thế cạnh tranh. Tối ưu cục bộ không đồng nghĩa với tối ưu chiến lược.
Chiến lược cấp tác nghiệp bảo đảm việc thực thi nhất quán
Một số mô hình quản trị tách thêm chiến lược cấp tác nghiệp, còn gọi là operational strategy. Cấp này liên quan đến cách các bộ phận, nhóm và quy trình vận hành thực hiện những ưu tiên đã được xác định ở cấp chức năng.
Nội dung có thể bao gồm:
· Thiết kế quy trình làm việc
· Phân bổ nhân sự và công suất
· Lập lịch sản xuất hoặc cung ứng
· Kiểm soát chất lượng
· Quản lý tồn kho
· Tổ chức kênh bán hàng
· Xác định chỉ số theo dõi và cơ chế báo cáo
· Xử lý các điểm nghẽn trong vận hành
Cấp tác nghiệp có thời hạn ngắn hơn, mức độ chi tiết cao hơn và gắn trực tiếp với hoạt động hằng ngày. Người chịu trách nhiệm thường là trưởng phòng, quản lý bộ phận, quản lý nhà máy, trưởng nhóm hoặc chủ sở hữu quy trình.
Không phải mọi quyết định tác nghiệp đều là quyết định chiến lược. Một quyết định chỉ mang tính chiến lược khi nó tạo ra lựa chọn có ảnh hưởng đáng kể đến năng lực thực thi, cách sử dụng nguồn lực hoặc khả năng duy trì lợi thế cạnh tranh. Việc điều chỉnh lịch làm việc trong một ngày thường là hoạt động vận hành; thiết kế lại toàn bộ mô hình phân phối để đáp ứng cam kết giao hàng trong ngày có thể mang ý nghĩa chiến lược.
Vì vậy, chiến lược cấp tác nghiệp có thể được trình bày như một cấp riêng trong doanh nghiệp lớn, nhưng cũng có thể được xem là phần triển khai chi tiết của chiến lược chức năng trong tổ chức nhỏ.
Sự khác nhau giữa các cấp độ chiến lược
Sự khác nhau cốt lõi không nằm ở tên gọi mà nằm ở phạm vi trách nhiệm và câu hỏi quản trị mà mỗi cấp phải trả lời.
|
Tiêu chí |
Cấp công ty |
Cấp đơn vị kinh doanh |
Cấp chức năng |
Cấp tác nghiệp |
|
Phạm vi |
Toàn doanh nghiệp hoặc tập đoàn |
Một ngành hàng, thị trường hoặc đơn vị kinh doanh |
Một lĩnh vực chuyên môn |
Một quy trình, bộ phận hoặc nhóm vận hành |
|
Câu hỏi chính |
Hoạt động trong lĩnh vực nào |
Cạnh tranh bằng cách nào |
Chức năng phải đóng góp ra sao |
Công việc được thực hiện như thế nào |
|
Chủ thể chính |
Hội đồng quản trị và ban điều hành cấp cao |
Lãnh đạo đơn vị kinh doanh |
Giám đốc chức năng |
Quản lý vận hành và trưởng nhóm |
|
Trọng tâm |
Danh mục đầu tư và phân bổ nguồn lực |
Lợi thế cạnh tranh và giá trị khách hàng |
Năng lực chuyên môn và chính sách chức năng |
Quy trình, năng suất và tính nhất quán |
|
Thời hạn điển hình |
Dài hạn |
Trung đến dài hạn |
Trung hạn |
Ngắn đến trung hạn |
|
Mức độ chi tiết |
Khái quát nhất |
Cụ thể theo thị trường |
Cụ thể theo chức năng |
Chi tiết nhất |
Thời hạn trong bảng chỉ mang tính tương đối. Một quyết định cấp công ty không tự động trở thành chiến lược chỉ vì có thời hạn dài, và một quyết định ngắn hạn không mặc nhiên là tác nghiệp. Cấp độ phải được xác định theo phạm vi ảnh hưởng, nội dung lựa chọn và quyền chịu trách nhiệm.
Quan hệ giữa các cấp trong hệ thống chiến lược
Các cấp độ chiến lược vận hành theo quan hệ liên kết hai chiều.
Theo chiều từ trên xuống, chiến lược cấp công ty xác lập phạm vi và ưu tiên phân bổ nguồn lực. Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh chuyển các ưu tiên đó thành lựa chọn cạnh tranh. Chiến lược chức năng xây dựng năng lực hỗ trợ. Chiến lược tác nghiệp tổ chức quy trình để tạo ra kết quả thực tế.
Theo chiều từ dưới lên, dữ liệu vận hành, phản hồi khách hàng, năng lực công nghệ và giới hạn nguồn lực có thể buộc cấp trên điều chỉnh lựa chọn. Do đó, chiến lược không nên được hiểu là chuỗi mệnh lệnh một chiều. Nó là quá trình phối hợp giữa định hướng cấp cao và thông tin từ thực tế.
Một hệ thống chiến lược nhất quán cần đáp ứng ba điều kiện:
1. Liên kết dọc: Mục tiêu của cấp dưới phải phục vụ lựa chọn của cấp trên
2. Liên kết ngang: Các chức năng phải phối hợp thay vì tối ưu riêng lẻ
3. Phản hồi: Kết quả thực thi phải được sử dụng để kiểm tra và điều chỉnh giả định chiến lược
Ví dụ, doanh nghiệp lựa chọn khác biệt hóa bằng dịch vụ cao cấp nhưng bộ phận tài chính chỉ đặt mục tiêu cắt giảm mọi chi phí, nhân sự giảm đào tạo và vận hành cắt bớt thời gian phục vụ. Khi đó, các chiến lược chức năng đang mâu thuẫn với chiến lược kinh doanh, dù từng bộ phận vẫn có thể hoàn thành chỉ tiêu riêng.
Sự liên kết vì thế quan trọng hơn việc mỗi cấp sở hữu một tài liệu chiến lược đầy đủ. Một tổ chức có nhiều kế hoạch nhưng thiếu quan hệ nhân quả giữa các kế hoạch vẫn chưa có một hệ thống chiến lược hoàn chỉnh.
Cách xác định cấp chiến lược phù hợp với một quyết định
Có thể xác định cấp độ của một quyết định bằng bốn câu hỏi liên tiếp.
Thứ nhất, quyết định tác động đến phạm vi nào? Nếu ảnh hưởng đến danh mục ngành nghề hoặc toàn doanh nghiệp, quyết định thường thuộc cấp công ty. Nếu chỉ tác động đến một ngành hàng hoặc thị trường, nó thường thuộc cấp đơn vị kinh doanh.
Thứ hai, quyết định đang lựa chọn cách cạnh tranh hay cách hỗ trợ cạnh tranh? Lựa chọn khách hàng mục tiêu, giá trị khác biệt và vị thế cạnh tranh thuộc cấp kinh doanh. Lựa chọn chính sách nhân sự, công nghệ, tài chính hoặc marketing để hỗ trợ vị thế đó thuộc cấp chức năng.
Thứ ba, ai có quyền cam kết nguồn lực? Quyền phê duyệt vốn, thay đổi phạm vi kinh doanh hoặc chấp nhận rủi ro lớn thường nằm ở cấp cao hơn. Quyền điều chỉnh quy trình, ngân sách bộ phận và cách tổ chức công việc thường nằm ở cấp chức năng hoặc tác nghiệp.
Thứ tư, quyết định có tạo ra sự đánh đổi thực sự không? Chiến lược đòi hỏi lựa chọn và từ bỏ. Một danh sách mục tiêu như tăng doanh thu, giảm chi phí, nâng chất lượng và mở rộng thị phần chưa phải chiến lược nếu không xác định ưu tiên, cách thực hiện và những điều doanh nghiệp không theo đuổi.
Trong doanh nghiệp đa ngành, ba cấp chiến lược cốt lõi thường được phân biệt rõ. Trong doanh nghiệp đơn ngành, cấp công ty và cấp kinh doanh có thể hợp nhất. Trong doanh nghiệp nhỏ, chiến lược chức năng và tác nghiệp có thể không được lập thành tài liệu riêng, nhưng các trách nhiệm tương ứng vẫn tồn tại.
Các cấp độ chiến lược doanh nghiệp được phân chia theo phạm vi tác động và trách nhiệm ra quyết định. Chiến lược cấp công ty lựa chọn lĩnh vực hoạt động và phân bổ nguồn lực; chiến lược cấp đơn vị kinh doanh xác định cách cạnh tranh; chiến lược cấp chức năng xây dựng năng lực hỗ trợ; chiến lược cấp tác nghiệp tổ chức việc thực thi.
Giá trị của mô hình phân cấp không nằm ở việc doanh nghiệp có bao nhiêu bản kế hoạch, mà ở khả năng làm rõ ai quyết định vấn đề gì và các quyết định có liên kết với nhau hay không. Khi mỗi cấp theo đuổi mục tiêu riêng hoặc tối ưu cục bộ, chiến lược dễ bị phân mảnh. Khi các cấp cùng hướng đến một logic tạo giá trị thống nhất, định hướng cấp cao mới có thể chuyển thành kết quả vận hành.
Hỏi đáp về Cấp độ chiến lược doanh nghiệp
Doanh nghiệp có bao nhiêu cấp độ chiến lược?
Mô hình phổ biến gồm ba cấp: cấp công ty, cấp đơn vị kinh doanh và cấp chức năng. Một số doanh nghiệp bổ sung cấp tác nghiệp để quản lý chi tiết việc thực thi.
Doanh nghiệp nhỏ có cần đủ ba cấp chiến lược không?
Không nhất thiết phải lập ba bộ tài liệu riêng. Ở doanh nghiệp nhỏ hoặc đơn ngành, chiến lược cấp công ty có thể trùng với chiến lược kinh doanh; chiến lược chức năng và tác nghiệp cũng có thể được tích hợp. Điều quan trọng là các nhóm quyết định vẫn được phân biệt rõ.
Chiến lược kinh doanh khác chiến lược công ty như thế nào?
Chiến lược công ty xác định doanh nghiệp tham gia những lĩnh vực nào và phân bổ nguồn lực giữa các lĩnh vực. Chiến lược kinh doanh xác định một đơn vị sẽ cạnh tranh như thế nào trong lĩnh vực đã lựa chọn.
Chiến lược marketing thuộc cấp độ nào?
Chiến lược marketing thường thuộc cấp chức năng. Nó phải hỗ trợ định vị, khách hàng mục tiêu và lợi thế cạnh tranh đã được xác định ở cấp đơn vị kinh doanh.
Kế hoạch tác nghiệp có phải là chiến lược không?
Không phải mọi kế hoạch tác nghiệp đều là chiến lược. Kế hoạch tác nghiệp chủ yếu tổ chức công việc cụ thể. Nó chỉ có ý nghĩa chiến lược khi tạo ra lựa chọn quan trọng về năng lực, nguồn lực hoặc mô hình vận hành có ảnh hưởng đến lợi thế cạnh tranh.
Cấp chiến lược nào quan trọng nhất?
Không có cấp nào có thể hoạt động hiệu quả một cách độc lập. Cấp công ty tạo định hướng, cấp kinh doanh tạo lợi thế cạnh tranh, cấp chức năng xây dựng năng lực và cấp tác nghiệp tạo kết quả. Tầm quan trọng nằm ở sự liên kết giữa các cấp.
