Bệnh nấm hồng trên cây mai vàng do nấm Corticium salmonicolor gây ra. Đây là loại nấm ký sinh phổ biến trên nhiều cây thân gỗ nhiệt đới như mai, xoài, sầu riêng, cà phê.
Nấm thường phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, mưa nhiều và tán cây rậm rạp. Khi xâm nhiễm, nấm hình thành lớp tơ màu trắng sau đó chuyển dần sang màu hồng nhạt hoặc hồng cam bám trên vỏ cành.
Ở giai đoạn nặng, lớp nấm lan rộng quanh thân hoặc cành, làm nghẽn dòng vận chuyển dinh dưỡng, khiến cành khô dần và có thể chết cành.
Nấm gây bệnh nấm hồng có một số đặc điểm sinh học quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả sử dụng thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng:
Nấm thường bắt đầu tấn công từ cành nhỏ hoặc vết thương cơ giới, sau đó lan sang cành lớn và thân chính.
Do nấm sống chủ yếu trên bề mặt vỏ cây nhưng xâm nhập sâu vào lớp mô dẫn, việc sử dụng thuốc cần có cơ chế tiếp xúc và nội hấp để tiêu diệt triệt để sợi nấm.
Quá trình xâm nhiễm của nấm hồng thường diễn ra theo 4 giai đoạn:
Khi lớp nấm bao quanh toàn bộ cành, quá trình vận chuyển nước và dinh dưỡng bị gián đoạn, khiến cành vàng lá, khô dần và chết cành.
Thuốc tiếp xúc là nhóm thuốc hoạt động trực tiếp trên bề mặt cây. Khi phun lên thân và cành, hoạt chất tạo lớp màng bảo vệ giúp:
Nhóm thuốc này thường chứa đồng (Copper), Mancozeb hoặc Chlorothalonil.
Ưu điểm của thuốc tiếp xúc là hiệu quả nhanh và ít nguy cơ kháng thuốc, tuy nhiên khả năng diệt nấm sâu trong mô cây còn hạn chế.
Vì vậy trong thực tế, thuốc tiếp xúc thường được kết hợp với thuốc nội hấp để tăng hiệu quả trị bệnh.
Thuốc nội hấp có khả năng thấm qua vỏ cây và di chuyển vào mô thực vật, giúp tiêu diệt sợi nấm đang phát triển bên trong.
Các hoạt chất nội hấp thường dùng trong thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng gồm:
Nhóm hoạt chất này thuộc triazole, hoạt động bằng cách:
Nhờ cơ chế này, thuốc có thể diệt nấm từ bên trong mô cây, giúp kiểm soát bệnh hiệu quả hơn so với thuốc tiếp xúc đơn thuần.
Thuốc lưu dẫn là nhóm thuốc có khả năng di chuyển trong hệ thống mạch dẫn của cây, bảo vệ cả những phần chưa được phun trực tiếp.
Một số hoạt chất có cơ chế lưu dẫn mạnh gồm:
Nhóm strobilurin này hoạt động bằng cách:
Khi kết hợp thuốc tiếp xúc nội hấp lưu dẫn, hiệu quả kiểm soát nấm hồng trên cây mai thường ổn định và bền vững hơn, đặc biệt trong điều kiện mùa mưa.
Hexaconazole là hoạt chất phổ biến trong các loại thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng nhờ khả năng nội hấp mạnh và hiệu quả cao với nấm gây bệnh trên thân cành.
Cơ chế của nhóm triazole là ức chế quá trình tổng hợp ergosterol – thành phần quan trọng cấu tạo màng tế bào nấm. Khi ergosterol bị thiếu hụt:
Hexaconazole đặc biệt hiệu quả khi bệnh mới xuất hiện hoặc ở giai đoạn đầu lan trên cành.
Azoxystrobin thuộc nhóm strobilurin, là hoạt chất có phổ tác động rộng đối với nhiều loại nấm gây bệnh trên cây trồng.
Cơ chế của nhóm này là ức chế hô hấp tế bào nấm trong ty thể. Khi quá trình hô hấp bị gián đoạn:
Ưu điểm của Azoxystrobin là khả năng lưu dẫn và thấm sâu vào mô cây, giúp bảo vệ cả các phần chưa bị nhiễm bệnh.
Trong quản lý bệnh nấm hồng trên cây mai, hoạt chất này thường được dùng luân phiên với nhóm triazole để tăng hiệu quả kiểm soát bệnh.
Copper hydroxide là hoạt chất thuộc nhóm thuốc gốc đồng, có tác dụng tiếp xúc mạnh đối với bào tử nấm trên bề mặt thân và cành.
Cơ chế của thuốc gốc đồng là:
Nhờ cơ chế này, thuốc có thể tiêu diệt bào tử ngay khi tiếp xúc, giúp ngăn chặn sự hình thành ổ bệnh mới.
Thuốc gốc đồng thường được sử dụng trong các trường hợp:

Do nấm hồng phát triển cả bên ngoài và bên trong lớp vỏ cây, thuốc điều trị cần có khả năng thấm sâu vào mô cây.
Thuốc nội hấp giúp:
Trong thực tế sản xuất, các hoạt chất hexaconazole, difenoconazole hoặc azoxystrobin thường được ưu tiên sử dụng.
Nấm gây bệnh có khả năng thích nghi nhanh với hoạt chất nếu sử dụng lặp lại nhiều lần.
Vì vậy cần luân phiên các nhóm thuốc khác nhau:
Việc thay đổi hoạt chất theo từng lần phun giúp:
Hiệu quả của thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng phụ thuộc rất nhiều vào giai đoạn phát triển của bệnh.
Việc lựa chọn đúng loại thuốc theo từng giai đoạn giúp giảm chi phí thuốc và tăng khả năng phục hồi của cây mai.
Hiệu quả của thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng phụ thuộc lớn vào thời điểm xử lý bệnh.
Thời điểm phun thuốc tốt nhất gồm:
Phun thuốc sớm giúp ngăn chặn nấm lan rộng quanh cành, giảm nguy cơ chết cành và hạn chế thiệt hại cho cây mai.
Trong điều kiện mưa nhiều, nên phun lặp lại 7–10 ngày/lần để duy trì hiệu quả kiểm soát bệnh.
Việc pha thuốc đúng nồng độ giúp tăng hiệu quả tiêu diệt nấm và tránh gây hại cho cây.
Một số nguyên tắc quan trọng khi pha thuốc:
Đối với bệnh nấm hồng trên cây mai, dung dịch thuốc thường được pha ở nồng độ khuyến cáo của nhà sản xuất để đảm bảo hoạt chất phát huy tối đa hiệu lực.
Không nên pha thuốc quá đặc vì có thể gây cháy vỏ cây hoặc ảnh hưởng sinh trưởng của cây mai.
Khi sử dụng thuốc trị nấm hồng, kỹ thuật phun đóng vai trò rất quan trọng.
Cần tập trung phun vào các vị trí:
Dung dịch thuốc cần được phun ướt đều toàn bộ vùng nhiễm bệnh, đặc biệt là khu vực có lớp tơ nấm màu hồng.
Trong trường hợp ổ bệnh lớn, nên cạo nhẹ lớp nấm trên vỏ trước khi phun thuốc để tăng khả năng tiếp xúc của hoạt chất với sợi nấm.
Đối với cành bị nhiễm nấm nặng, việc cắt bỏ cành bệnh là biện pháp cần thiết để hạn chế nguồn lây lan.
Khi cắt tỉa cần thực hiện:
Biện pháp này giúp loại bỏ nguồn nấm trong vườn và tăng hiệu quả khi kết hợp với thuốc điều trị.
Nấm hồng phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao và tán cây rậm rạp.
Việc tạo tán hợp lý giúp:
Người chăm sóc nên tỉa bớt cành dày và cành giao nhau để cây mai thông thoáng hơn.
Ẩm độ cao là yếu tố quan trọng thúc đẩy bệnh nấm hồng phát triển.
Các biện pháp quản lý vườn cần thực hiện gồm:
Việc kiểm soát môi trường vườn giúp giảm nguy cơ tái phát bệnh sau khi xử lý thuốc.
Một sai lầm phổ biến là chỉ xử lý khi bệnh đã lan khắp cành.
Ở giai đoạn này, sợi nấm đã xâm nhập sâu vào mô cây nên thuốc khó tiêu diệt hoàn toàn.
Do đó cần phát hiện bệnh sớm và xử lý ngay khi thấy dấu hiệu đầu tiên.
Việc sử dụng thuốc không phù hợp với cơ chế phát triển của nấm có thể làm giảm hiệu quả điều trị.
Một số trường hợp chỉ sử dụng thuốc tiếp xúc nên không tiêu diệt được sợi nấm trong mô cây.
Giải pháp hiệu quả là kết hợp thuốc nội hấp và thuốc tiếp xúc để kiểm soát bệnh toàn diện.
Sau khi phun thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng, nếu không vệ sinh vườn thì bào tử nấm vẫn có thể tồn tại và tái nhiễm.
Các biện pháp cần thực hiện gồm:
Quản lý tốt nguồn bệnh giúp duy trì hiệu quả phòng trị nấm hồng lâu dài.
Việc sử dụng thuốc đặc trị nấm hồng trên cây mai vàng cần kết hợp đúng hoạt chất, phun đúng thời điểm và quản lý vườn hợp lý. Khi phát hiện bệnh sớm và xử lý đúng kỹ thuật, cây mai có thể phục hồi nhanh và hạn chế nguy cơ bệnh tái phát.
Bệnh nấm hồng do nấm Corticium salmonicolor gây ra. Nấm phát triển mạnh trong điều kiện ẩm độ cao, mưa nhiều và tán cây rậm rạp.
Các hoạt chất thường dùng gồm hexaconazole, difenoconazole, azoxystrobin và copper hydroxide. Đây là những hoạt chất có cơ chế nội hấp, lưu dẫn hoặc tiếp xúc giúp kiểm soát nấm hiệu quả.
Trong điều kiện bệnh đang phát triển, nên phun thuốc lặp lại sau khoảng 7–10 ngày để duy trì hiệu quả kiểm soát nấm.
Nếu cành bị nhiễm nặng nên cắt bỏ và tiêu hủy để tránh lây lan. Sau khi cắt cần xử lý thuốc lên vết cắt để ngăn nấm tái nhiễm.